Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maurice Bishop ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Maurice Bishop có 16 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | BW439 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 06:00 05:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 08:00 | JY703 | Interisland Airways Limited | Đến Argyle International Airport SVD | 08:00 08:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:10 | BW430 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 07:30 | 08:10 08:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | BW431 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 08:55 09:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:05 | SVD191 | Saudia | Từ Lauriston Airport CRU | 08:45 | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:20 | SVD182 | Saudia | Đến Lauriston Airport CRU | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:25 | M6814 | Amerijet International | Từ Cheddi Jagan International Airport GEO | 07:55 | 09:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | M6814 | Amerijet International | Đến Miami International Airport MIA | 10:55 11:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:05 | AA1546 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:20 | 14:05 12:29 | -96 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | B6149 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:03 | 14:10 11:39 | -151 | Đã hạ cánh |
| 15:06 | AA1546 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 15:06 15:34 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 15:20 | B6350 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:20 15:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:20 | SVD183 | Saudia | Từ Lauriston Airport CRU | 16:00 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | SVD190 | Saudia | Đến Lauriston Airport CRU | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:05 | LTX1 | Longjiang Airlines | Từ Van Nuys Airport VNY | 10:00 | 20:05 13:03 | -422 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | JY764 | Interisland Airways Limited | Từ Argyle International Airport SVD | 19:40 | 20:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.