Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maputo ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Maputo có 64 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | MXE130 | Breeze Airways | Đến Tete Airport TET | 06:00 06:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TM130 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:10 | TM150 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 06:10 | — | — | Theo lịch |
| 06:20 | TM100 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 06:20 07:16 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TP281 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 19:05 | 06:45 05:12 | -93 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | 5Z301 | CemAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:55 | TM301 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | — | — | Theo lịch |
| 07:20 | 4Z271 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:20 07:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:55 | QR1361 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:00 | 07:55 08:05 | +10 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | QR1375 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:00 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 08:30 | TP282 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 08:30 09:11 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 09:15 | 4Z276 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:05 | 09:15 08:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | QR1361 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 09:25 09:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:25 | QR1375 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 09:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:55 | 4Z277 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 09:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 5Z302 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 10:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | TM302 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:20 | TM101 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 08:40 | 10:20 10:29 | +9 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | TM172 | ALL / N/A | Đến Pemba Airport POL | 11:00 11:54 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 11:10 | MXE131 | Breeze Airways | Từ Tete Airport TET | 08:55 | 11:10 10:02 | -68 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | MXE162 | Breeze Airways | Đến Nacala International Airport MNC | 11:10 11:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:10 | TM131 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 08:55 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | TM151 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 09:00 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | TM162 | ALL / N/A | Đến Nacala International Airport MNC | 11:10 | — | — | Theo lịch |
| 11:20 | 5Z122 | CemAir | Đến Vilankulo Airport VNX | 11:20 11:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:20 | TM114 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 11:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:20 | TM122 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 11:20 | — | — | Đã huỷ |
| 12:20 | 5Z144 | CemAir | Đến Quelimane Airport UEL | 12:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | TM144 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | TM124 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | TM142 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:35 12:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:00 | ET819 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:55 | 13:00 13:18 | +18 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | 4Z375 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 10:35 | 13:05 13:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | QR1376 | Qatar Airways | Từ King Shaka International Airport DUR | 12:05 | 13:15 12:51 | -24 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | 4Z376 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 13:40 13:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:10 | ET818 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 14:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:35 | QR1376 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 14:35 14:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:05 | 4Z272 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 | 15:05 14:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | TM115 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 13:40 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:45 | 4Z273 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 15:45 15:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:55 | TM122 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 14:40 | 15:55 | — | Đã huỷ |
| 16:30 | 5Z145 | CemAir | Từ Quelimane Airport UEL | 14:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | TM124 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 15:30 | 16:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | TM145 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 14:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:35 | TM112 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 16:35 | — | — | Đã huỷ |
| 16:40 | MXE163 | Breeze Airways | Từ Nacala International Airport MNC | 14:15 | 16:40 16:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | TM163 | ALL / N/A | Từ Nacala International Airport MNC | 14:15 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 16:40 | TM173 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 14:10 | 16:40 17:41 | +61 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | TM143 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 15:00 | 16:45 16:13 | -32 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | TM136 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:35 | TM305 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 17:20 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 17:40 | TM136 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 17:40 | — | — | Đã huỷ |
| 17:50 | TM156 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 17:50 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | TM106 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 18:00 19:11 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 18:00 | TM156 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 18:00 | — | — | Đã huỷ |
| 19:20 | 4Z274 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 | 19:20 19:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | 5Z306 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 20:40 | TM306 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 20:15 | -25 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | TM113 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 19:05 | 20:55 | — | Đã huỷ |
| 21:50 | TM137 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 19:40 | 21:50 | — | Theo lịch |
| 21:50 | TM137 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 20:05 | 21:50 | — | Đã huỷ |
| 22:00 | TM107 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 20:20 | 22:00 22:29 | +29 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | TM157 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 20:40 | 22:50 | — | Theo lịch |
| 23:20 | TM157 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 21:10 | 23:20 | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.