Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maputo ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Maputo có 52 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 52 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 52 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:10 | KQ2742 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 01:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | TM130 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:40 | TM100 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 06:40 | — | — | Đã huỷ |
| 06:55 | TM301 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 08:17 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TM190 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 07:00 07:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 07:20 | 4Z271 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:20 07:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:00 | TM170 | ALL / N/A | Đến Pemba Airport POL | 08:00 08:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 09:15 | 4Z276 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:05 | 09:15 09:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | 4Z277 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 10:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:00 | TM302 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 11:20 | +80 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | TM101 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 08:40 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 11:00 | TM101 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 09:10 | 11:00 | — | Đã huỷ |
| 11:00 | TM172 | ALL / N/A | Đến Pemba Airport POL | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | TM131 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 08:55 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | TM162 | ALL / N/A | Đến Nacala International Airport MNC | 11:10 | — | — | Theo lịch |
| 11:40 | TM114 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 11:40 | TM126 | ALL / N/A | Đến Inhambane Airport INH | 11:40 | — | — | Đã huỷ |
| 12:20 | 5Z144 | CemAir | Đến Quelimane Airport UEL | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | TM144 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | TM126 | ALL / N/A | Đến Inhambane Airport INH | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:35 | TM142 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:35 12:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:20 | ET819 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:55 | 13:20 13:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | TM171 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 11:30 | 14:00 14:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | ET818 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 14:39 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 14:30 | TM115 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 13:20 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 14:45 | QR1375 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 07:50 | 14:45 14:58 | +13 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | 4Z272 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 | 15:05 15:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | TM191 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 13:00 | 15:10 16:25 | +75 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | 4Z273 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 15:45 16:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 16:15 | TM126 | ALL / N/A | Từ Vilankulo Airport VNX | 14:45 | 16:15 | — | Đã huỷ |
| 16:30 | 5Z145 | CemAir | Từ Quelimane Airport UEL | 14:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | QR1375 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 16:30 16:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 16:30 | TM126 | ALL / N/A | Từ Vilankulo Airport VNX | 15:15 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | TM145 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 14:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:40 | TM163 | ALL / N/A | Từ Nacala International Airport MNC | 14:15 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:40 | TM173 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 14:10 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | TM143 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 15:00 | 16:45 16:18 | -27 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | TM110 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 16:55 | — | — | Đã huỷ |
| 17:00 | TM136 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:35 | TM305 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 17:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:50 | TM156 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 17:50 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | TM106 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:20 | 4Z274 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 | 19:20 19:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | QR1376 | Qatar Airways | Từ King Shaka International Airport DUR | 19:10 | 20:20 19:58 | -22 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | 5Z306 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 20:40 | TM306 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 20:10 | -30 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | TM137 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 19:25 | 21:10 | — | Theo lịch |
| 21:15 | TM111 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 19:25 | 21:15 | — | Đã huỷ |
| 21:25 | QR1376 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 21:25 21:24 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 22:00 | TM107 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 20:20 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:50 | TM157 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 20:40 | 22:50 | — | Nguồn không báo |
| 23:40 | KQ2742 | Kenya Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 22:40 | 23:40 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.