Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maputo ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Maputo có 51 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | TM130 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 06:00 06:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:20 | TM100 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 06:20 | — | — | Đã huỷ |
| 06:55 | MXE301 | Breeze Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 06:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 06:55 | TM301 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | TM190 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 07:00 07:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:20 | 4Z271 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:20 07:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 5Z460 | CemAir | Đến Pemba Airport POL | 08:00 08:44 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 08:00 | TM460 | ALL / N/A | Đến Pemba Airport POL | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:15 | 4Z276 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:05 | 09:15 09:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | 4Z277 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 09:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MXE302 | Breeze Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 09:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | TM302 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:20 | TM101 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 08:40 | 10:20 | — | Đã huỷ |
| 11:10 | MXE162 | Breeze Airways | Đến Nacala International Airport MNC | 11:10 11:42 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 11:10 | TM131 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 08:55 | 11:10 10:12 | -58 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | TM162 | ALL / N/A | Đến Nacala International Airport MNC | 11:10 | — | — | Theo lịch |
| 11:20 | TM114 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 11:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | TM142 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | TM144 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | TM126 | ALL / N/A | Đến Inhambane Airport INH | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:50 | TK38 | Turkish Airlines | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:35 | 12:50 12:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET819 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:55 | 13:20 13:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | ET818 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 14:56 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 14:40 | TK39 | Turkish Airlines | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:40 14:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:45 | QR1375 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 07:50 | 14:45 14:51 | +6 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | 4Z272 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 | 15:05 14:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | TM191 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 13:00 | 15:10 | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | TM115 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 13:40 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:45 | 4Z273 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 15:45 15:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:30 | QR1375 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 16:30 16:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:30 | TM126 | ALL / N/A | Từ Vilankulo Airport VNX | 15:15 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | TM143 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 14:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | TM145 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 14:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:40 | MXE163 | Breeze Airways | Từ Nacala International Airport MNC | 14:15 | 16:40 16:50 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | TM163 | ALL / N/A | Từ Nacala International Airport MNC | 14:15 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 17:00 | MXE136 | Breeze Airways | Đến Tete Airport TET | 17:00 18:07 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 17:00 | TM136 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | 5Z305 | CemAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | TM156 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 17:50 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | TM106 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 18:00 18:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 18:10 | TM125 | ALL / N/A | Từ Vilankulo Airport VNX | 16:40 | 18:10 | — | Đã huỷ |
| 18:25 | 5Z461 | CemAir | Từ Pemba Airport POL | 15:55 | 18:25 18:42 | +17 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | TM461 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 15:55 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 19:20 | 4Z274 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 | 19:20 19:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | QR1376 | Qatar Airways | Từ King Shaka International Airport DUR | 19:10 | 20:20 19:52 | -28 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | 5Z306 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 21:25 | +45 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | MXE137 | Breeze Airways | Từ Tete Airport TET | 19:25 | 21:10 | — | Theo lịch |
| 21:10 | TM137 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 19:25 | 21:10 | — | Nguồn không báo |
| 21:25 | QR1376 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 21:25 21:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:00 | TM107 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 20:20 | 22:00 21:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | TM157 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 20:40 | 22:50 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.