Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maputo ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Maputo có 16 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | 4Z271 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:20 07:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:55 | QR1361 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:00 | 07:55 08:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | 4Z276 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:05 | 09:15 09:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | QR1361 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 09:25 09:48 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 09:55 | 4Z277 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 10:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:05 | 4Z375 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 10:35 | 13:05 12:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | QR1376 | Qatar Airways | Từ King Shaka International Airport DUR | 12:05 | 13:15 12:49 | -26 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET819 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:55 | 13:20 13:31 | +11 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | 4Z376 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 13:40 13:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:10 | ET818 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 14:51 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 14:35 | QR1376 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 14:35 14:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:05 | 4Z272 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 | 15:05 15:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | TM305 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 17:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:20 | 4Z274 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 | 19:20 19:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | TM306 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 20:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | TM137 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Tete Airport TET | 19:25 | 21:10 20:58 | -12 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.