Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maputo ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Maputo có 53 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | TM130 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:20 | TM100 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 06:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:45 | TP281 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 19:00 | 06:45 06:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | TM301 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | TM190 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 07:00 09:31 | — | +151 | Đã cất cánh |
| 07:20 | 4Z271 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:20 07:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 07:40 | TM100 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 07:40 08:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 08:00 | TM460 | ALL / N/A | Đến Pemba Airport POL | 08:00 09:17 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 08:05 | QR1375 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:05 | 08:05 | — | Theo lịch |
| 08:30 | TP282 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 08:30 08:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:15 | 4Z276 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:05 | 09:15 09:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | 4Z277 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 10:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 5Z302 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:00 | TM302 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:20 | TM101 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 08:40 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 11:00 | TM130 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | TM131 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 08:55 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:40 | TM114 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | TM122 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | TM142 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:00 12:51 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 12:20 | TM144 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | TM124 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:40 | TM112 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 12:40 | — | — | Đã huỷ |
| 12:50 | TK38 | Turkish Airlines | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:35 | 12:50 12:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET819 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:55 | 13:20 13:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | ET818 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 14:43 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 14:40 | TK39 | Turkish Airlines | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:40 14:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 14:45 | QR1375 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 07:50 | 14:45 14:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | TM115 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 13:30 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 15:05 | 4Z272 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 | 15:05 14:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | TM131 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 13:25 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:10 | TM191 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 13:00 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:45 | 4Z273 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 15:45 16:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:00 | TM113 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 14:40 | 16:00 | — | Đã huỷ |
| 16:10 | TM143 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 14:25 | 16:10 16:52 | +42 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | QR1375 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 16:15 16:53 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 16:30 | TM124 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 15:30 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | TM145 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 14:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:35 | TM122 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 15:20 | 16:35 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | TM136 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 17:00 | — | — | Đã huỷ |
| 17:35 | TM305 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | TM156 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 17:50 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | TM106 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | TM1506 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 18:00 19:28 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 18:25 | SR461 | Sundair | Từ Pemba Airport POL | 15:55 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:25 | TM461 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 15:55 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 19:20 | 4Z274 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 | 19:20 19:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | QR1376 | Qatar Airways | Từ King Shaka International Airport DUR | 18:55 | 20:05 20:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | TM306 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 | — | Nguồn không báo |
| 21:10 | TM137 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 19:25 | 21:10 | — | Đã huỷ |
| 21:25 | QR1376 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 21:25 21:48 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 22:00 | TM107 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 20:20 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:50 | TM157 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 20:40 | 22:50 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.