Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maputo ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Maputo có 52 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 52 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 52 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:20 | TM100 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 06:20 06:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TP281 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 19:05 | 06:45 06:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | 5Z301 | CemAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 06:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TM130 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 07:00 07:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TM150 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 07:00 07:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:20 | 4Z271 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:20 07:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:30 | MXE110 | Breeze Airways | Đến Chimoio Airport VPY | 07:30 07:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:30 | TM110 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:55 | QR1375 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:00 | 07:55 08:08 | +13 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | TP282 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 08:30 08:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:15 | 4Z276 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:05 | 09:15 09:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | QR1375 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 09:25 09:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:55 | 4Z277 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 10:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 5Z302 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | TM101 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 08:40 | 10:00 09:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | TM122 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 10:55 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | TM120 | ALL / N/A | Đến Inhambane Airport INH | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | TM172 | ALL / N/A | Đến Pemba Airport POL | 11:00 11:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:10 | TM131 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 09:25 | 11:10 11:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | MXE111 | Breeze Airways | Từ Chimoio Airport VPY | 09:50 | 11:30 10:49 | -41 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | TM111 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 09:50 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:10 | TM162 | ALL / N/A | Đến Nacala International Airport MNC | 12:10 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | TM151 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 10:10 | 12:20 12:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | TM142 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:30 12:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:05 | 4Z375 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 10:35 | 13:05 13:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | QR1376 | Qatar Airways | Từ King Shaka International Airport DUR | 12:05 | 13:15 13:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET819 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:55 | 13:20 13:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | 4Z376 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 13:40 13:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:00 | TM121 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 12:45 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:10 | ET818 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 14:42 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 14:35 | QR1376 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 14:35 14:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:40 | TM124 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | TM122 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 13:50 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 15:05 | 4Z272 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 | 15:05 15:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | 4Z273 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 15:45 15:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:00 | TM173 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 14:30 | 17:00 18:15 | +75 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | TM143 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 15:15 | 17:20 16:13 | -67 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | 5Z305 | CemAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 | — | — | Theo lịch |
| 17:35 | TM305 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 17:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:40 | TM163 | ALL / N/A | Từ Nacala International Airport MNC | 15:15 | 17:40 | — | Theo lịch |
| 17:50 | TM156 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 17:50 | — | — | Đã huỷ |
| 18:00 | TM106 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 18:00 | — | — | Đã huỷ |
| 18:10 | TM125 | ALL / N/A | Từ Vilankulo Airport VNX | 16:40 | 18:10 | — | Theo lịch |
| 18:40 | MXE136 | Breeze Airways | Đến Tete Airport TET | 18:40 18:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 18:40 | TM136 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 18:40 | — | — | Theo lịch |
| 19:20 | 4Z274 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 | 19:20 19:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | 5Z306 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 20:40 | TM306 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 20:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | TM107 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 20:20 | 22:00 | — | Đã huỷ |
| 22:50 | MXE137 | Breeze Airways | Từ Tete Airport TET | 21:05 | 22:50 22:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | TM137 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 21:05 | 22:50 | — | Theo lịch |
| 22:50 | TM157 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 20:40 | 22:50 | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.