Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maputo ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Maputo có 61 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | TM1056 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 22:35 | 00:45 01:08 | +23 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | TM130 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 06:00 07:22 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 06:10 | TM150 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 06:10 07:37 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 06:20 | 5Z100 | CemAir | Đến Beira International Airport BEW | 06:20 06:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:20 | TM100 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 06:20 | — | — | Theo lịch |
| 06:45 | TP281 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 19:05 | 06:45 06:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | 5Z301 | CemAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | — | — | Theo lịch |
| 06:55 | TM301 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | — | — | Theo lịch |
| 07:20 | 4Z271 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:20 07:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 07:30 | TM110 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | QR1375 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:00 | 07:55 09:52 | +117 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | TP282 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 08:30 08:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:15 | 4Z276 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:05 | 09:15 09:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | QR1375 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 09:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:55 | 4Z277 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 10:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 5Z302 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 10:21 | +21 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | TM302 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:20 | 5Z101 | CemAir | Từ Beira International Airport BEW | 08:40 | 10:20 09:31 | -49 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | TM101 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 08:40 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 11:00 | TM120 | ALL / N/A | Đến Inhambane Airport INH | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | TM172 | ALL / N/A | Đến Pemba Airport POL | 11:00 12:46 | — | +106 | Đã cất cánh |
| 11:10 | TM111 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 09:50 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | TM131 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 08:55 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | TM151 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 09:00 | 11:10 12:47 | +97 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | TM162 | ALL / N/A | Đến Nacala International Airport MNC | 11:10 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | TM144 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | TM151 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 10:10 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:30 | MXE142 | Breeze Airways | Đến Quelimane Airport UEL | 12:30 13:38 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 12:30 | TM124 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | TM142 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:05 | 4Z375 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 10:35 | 13:05 13:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | QR1376 | Qatar Airways | Từ King Shaka International Airport DUR | 12:05 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 13:20 | ET819 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:55 | 13:20 13:41 | +21 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | 4Z376 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 13:40 14:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:00 | TM121 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 12:45 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:04 | VXM8 | Virgin America | Từ Pemba Airport POL | 11:45 | 14:04 | — | Đã huỷ |
| 14:10 | ET818 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 14:52 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 14:40 | TM124 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 15:05 | 4Z272 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 | 15:05 14:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | QR1376 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 15:05 16:11 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 15:45 | 4Z273 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 15:45 15:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:30 | TM124 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 15:30 | 16:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | TM145 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 14:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:40 | TM163 | ALL / N/A | Từ Nacala International Airport MNC | 14:15 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 16:40 | TM173 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 14:10 | 16:40 18:15 | +95 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | TM136 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | MXE143 | Breeze Airways | Từ Quelimane Airport UEL | 15:15 | 17:20 17:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | TM143 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 15:15 | 17:20 | — | Theo lịch |
| 17:35 | TM305 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 17:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 17:50 | TM156 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 17:50 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | TM106 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:10 | TM125 | ALL / N/A | Từ Vilankulo Airport VNX | 16:40 | 18:10 | — | Theo lịch |
| 18:40 | TM136 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 18:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | 4Z274 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 | 19:20 19:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | 7W306 | Windrose Airlines | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 20:40 | TM306 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 20:52 | +12 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | TM137 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 19:25 | 21:10 | — | Theo lịch |
| 22:00 | TM107 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 20:20 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:50 | MXE137 | Breeze Airways | Từ Tete Airport TET | 21:05 | 22:50 22:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | TM137 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 21:05 | 22:50 | — | Theo lịch |
| 22:50 | TM157 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 20:40 | 22:50 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.