Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maputo ngày 9/10/2026
Sân bay quốc tế Maputo có 53 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:10 | TM150 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 06:10 | — | — | Đã huỷ |
| 06:20 | TM100 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 06:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:55 | MXE301 | Breeze Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 07:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:55 | TM301 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | — | — | Theo lịch |
| 07:20 | 4Z271 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:20 07:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:30 | TM110 | ALL / N/A | Đến Chimoio Airport VPY | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:41 | RHH57 | Hong Kong Air Cargo | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 04:45 | 07:41 | — | Đã huỷ |
| 07:55 | QR1361 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:00 | 07:55 08:40 | +45 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | QR1375 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:00 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 08:00 | TM100 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 08:00 | — | — | Đã huỷ |
| 09:15 | 4Z276 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:05 | 09:15 09:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | QR1361 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 09:25 10:32 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 09:25 | QR1375 | Qatar Airways | Đến King Shaka International Airport DUR | 09:25 | — | — | Theo lịch |
| 09:55 | 4Z277 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 10:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MXE302 | Breeze Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 09:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | TM302 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:20 | TM101 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 08:40 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 11:00 | TM172 | ALL / N/A | Đến Pemba Airport POL | 11:00 11:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 11:10 | TM111 | ALL / N/A | Từ Chimoio Airport VPY | 09:50 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | TM151 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 09:00 | 11:10 | — | Đã huỷ |
| 11:10 | TM162 | ALL / N/A | Đến Nacala International Airport MNC | 11:10 | — | — | Đã huỷ |
| 11:20 | TM101 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 10:00 | 11:20 | — | Đã huỷ |
| 12:00 | 5Z122 | CemAir | Đến Vilankulo Airport VNX | 12:00 12:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:00 | TM122 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 12:00 | — | — | Đã huỷ |
| 12:00 | TM142 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:00 | — | — | Đã huỷ |
| 12:10 | TM134 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 12:10 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | TM144 | ALL / N/A | Đến Quelimane Airport UEL | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | TM124 | ALL / N/A | Đến Vilankulo Airport VNX | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | 4Z375 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 10:35 | 13:05 13:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | QR1376 | Qatar Airways | Từ King Shaka International Airport DUR | 12:05 | 13:15 13:36 | +21 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET819 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:55 | 13:20 13:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | 4Z376 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 13:40 13:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:10 | ET818 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 14:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 14:35 | QR1376 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 14:35 15:31 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 15:05 | 4Z272 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 13:55 | 15:05 14:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | 4Z273 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 15:45 15:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:55 | TM122 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 14:55 | 15:55 | — | Đã huỷ |
| 16:10 | TM143 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 14:25 | 16:10 | — | Đã huỷ |
| 16:20 | TM135 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 14:35 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | TM124 | ALL / N/A | Từ Inhambane Airport INH | 15:30 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | TM145 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 14:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:40 | TM163 | ALL / N/A | Từ Nacala International Airport MNC | 14:15 | 16:40 | — | Đã huỷ |
| 16:40 | TM173 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 14:10 | 16:40 17:13 | +33 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | TM305 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 17:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:50 | TM156 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 17:50 18:27 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 18:00 | MXE106 | Breeze Airways | Đến Beira International Airport BEW | 18:00 18:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 18:00 | TM106 | ALL / N/A | Đến Beira International Airport BEW | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:20 | 4Z274 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 | 19:20 19:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | TM306 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 20:47 | +7 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | MXE107 | Breeze Airways | Từ Beira International Airport BEW | 20:20 | 22:00 21:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | TM107 | ALL / N/A | Từ Beira International Airport BEW | 20:20 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:50 | SR157 | Sundair | Từ Nampula Airport APL | 20:40 | 22:50 22:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | TM157 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 20:40 | 22:50 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.