ICAO MXY

Breeze Airways

Tháng 7/2026 Breeze Airways khai thác 8.267 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 937.665 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 46.475 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 36,7% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 14.0015.447▲ 36,1%
Tháng 24.1305.532▲ 33,9%
Tháng 34.7946.701▲ 39,8%
Tháng 44.6306.537▲ 41,2%
Tháng 55.1396.946▲ 35,2%
Tháng 65.5577.045▲ 26,8%
Tháng 75.7468.267▲ 43,9%
Tháng 85.620––
Tháng 94.804––
Tháng 105.839–đang tích luỹ
Tháng 115.892––
Tháng 126.181––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)33.99746.475▲ 36,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1378.786523.095▲ 38,1%
Tháng 2395.228556.374▲ 40,8%
Tháng 3498.317732.406▲ 47,0%
Tháng 4481.439700.549▲ 45,5%
Tháng 5521.323760.719▲ 45,9%
Tháng 6572.454782.851▲ 36,8%
Tháng 7611.724937.665▲ 53,3%
Tháng 8586.740––
Tháng 9459.229––
Tháng 10575.328–đang tích luỹ
Tháng 11573.395––
Tháng 12619.217––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.459.2714.993.659▲ 44,4%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

0 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

33 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1539.281735.393▲ 36,4%
Tháng 2557.113748.082▲ 34,3%
Tháng 3646.116907.336▲ 40,4%
Tháng 4624.932885.796▲ 41,7%
Tháng 5687.198941.365▲ 37,0%
Tháng 6741.615957.749▲ 29,1%
Tháng 7772.8551.128.099▲ 46,0%
Tháng 8748.910––
Tháng 9644.489––
Tháng 10787.183–đang tích luỹ
Tháng 11794.241––
Tháng 12832.500––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.569.1106.303.820▲ 38,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 170,2%71,1%▲ 1,3%
Tháng 270,9%74,4%▲ 4,8%
Tháng 377,1%80,7%▲ 4,7%
Tháng 477,0%79,1%▲ 2,7%
Tháng 575,9%80,8%▲ 6,5%
Tháng 677,2%81,7%▲ 5,9%
Tháng 779,2%83,1%▲ 5,0%
Tháng 878,3%––
Tháng 971,3%––
Tháng 1073,1%–đang tích luỹ
Tháng 1172,2%––
Tháng 1274,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,4%78,7%▲ 4,4%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.824 3.016 3.417 3.230 3.386 3.874 4.133 4.050 2.930 3.815 4.211 4.342
2025 4.001 4.130 4.794 4.630 5.139 5.557 5.746 5.620 4.804 5.839 5.892 6.181
2026 5.447 5.532 6.701 6.537 6.946 7.045 8.267

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 6/2026, Breeze Airways tiêu thụ 9.713.400 gallon Mỹ nhiên liệu (9.602.534 cho chuyến nội địa, 110.866 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 94.706 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2025Gallon Mỹ nhiên liệu 2026So cùng kỳ
Tháng 16.448.3277.843.154▲ 21,6%
Tháng 26.320.4567.918.052▲ 25,3%
Tháng 37.322.5029.314.890▲ 27,2%
Tháng 46.914.4728.823.682▲ 27,6%
Tháng 57.697.4259.411.195▲ 22,3%
Tháng 68.115.8499.713.400▲ 19,7%
Tháng 78.457.061––
Tháng 88.137.355––
Tháng 96.773.336––
Tháng 108.282.774–đang tích luỹ
Tháng 118.433.482––
Tháng 129.077.246––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)42.819.03153.024.373▲ 23,8%

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…