Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano có 37 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:50 | ET3935 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:50 | 03:50 | — | Theo lịch |
| 07:20 | VM1604 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:20 07:45 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 07:30 | R42009 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:30 | VM1600 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:50 | R42008 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:00 | 07:50 | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | R42014 | Rano Air | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | NA809 | North American Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:30 | 10:45 | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | UY425 | Sky Prime Aviation | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:50 | 10:50 | — | Theo lịch |
| 11:20 | UY426 | Sky Prime Aviation | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | NA808 | North American Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | SV3277 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:25 | 11:40 13:32 | +112 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | R42015 | Rano Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:20 | 11:50 | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | VM1640 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:25 | 12:10 12:26 | +16 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | ET941 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:30 | 12:20 11:54 | -26 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | R42013 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | NA809 | North American Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:40 | 12:55 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | ET940 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:15 13:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:35 | ET3941 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:30 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 13:40 | SV3276 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:40 15:52 | — | +132 | Đã cất cánh |
| 13:45 | MS879 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:15 | 13:45 13:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | NA808 | North American Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:35 | ET3940 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | UN578 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:40 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:15 | MS880 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 15:15 15:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:50 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:50 | — | — | Theo lịch |
| 15:55 | UN580 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:55 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | ET3622 | Ethiopian Airlines | Đến Sharjah International Airport SHJ | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | UN579 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | VM1601 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:10 | 17:00 17:19 | +19 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | VM1605 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:20 | 17:30 19:00 | +90 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | R42010 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:10 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | EE1452 | Xfly | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:05 | 18:45 | — | Nguồn không báo |
| 19:15 | EE1455 | Xfly | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | P47424 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:45 | 19:25 | — | Theo lịch |
| 19:25 | X97424 | Avion Express | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:45 | 19:25 | — | Theo lịch |
| 20:05 | P47427 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:05 | — | — | Theo lịch |
| 20:05 | X97427 | Avion Express | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:05 21:20 | — | +75 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.