Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano ngày 2/10/2026
Sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano có 42 chuyến bay ngày 2/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | VM1604 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:20 07:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:30 | R42009 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:30 | R42014 | Rano Air | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:30 08:19 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 07:30 | VM1600 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:50 | R42008 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:00 | 08:50 07:50 | -60 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | R42009 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | NA809 | North American Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:30 | 10:45 | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | UY425 | Sky Prime Aviation | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:50 | 10:50 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | R42015 | Rano Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:40 | 11:10 11:42 | +32 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | UY426 | Sky Prime Aviation | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | NA808 | North American Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | R42011 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | EE1454 | Eastern Sky Jets | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:00 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | VM1644 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:25 | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | ET941 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:30 | 12:20 12:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | R42013 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:20 12:45 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:30 | EE1453 | Eastern Sky Jets | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | VM1645 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:00 13:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:15 | ET940 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:15 13:57 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 15:10 | UN578 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:40 | 15:10 | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | P47426 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 18:25 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | P47426 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:15 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:50 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | UN580 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:55 | 15:55 16:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | R42010 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 15:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | UN579 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:30 16:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 16:45 | P47425 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:45 15:55 | — | -50 | Đã cất cánh |
| 17:30 | R42010 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | VM1601 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:45 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | N2143 | Dagestan Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:10 | 18:40 19:17 | +37 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | EE1452 | Eastern Sky Jets | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:05 | 18:45 | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | N2144 | Dagestan Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:10 19:57 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 19:10 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:10 18:53 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 19:10 | VM1605 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:00 | 19:10 18:37 | -33 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | EE1455 | Eastern Sky Jets | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:15 20:20 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 19:25 | KJ7424 | Asian Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:45 | 19:25 | — | Theo lịch |
| 19:25 | P47424 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:25 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | P47424 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:45 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | UN578 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:00 | 19:30 17:32 | -118 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | KJ7427 | Asian Air | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:05 21:52 | — | +107 | Đã cất cánh |
| 20:05 | P47427 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:15 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:15 18:53 | — | -82 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.