Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano có 29 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | VM1604 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | R42009 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:30 | VM1600 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 07:50 | R42008 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:00 | 07:50 07:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | R42014 | Rano Air | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:20 08:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:45 | NA809 | North American Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:30 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 10:50 | UY425 | Sky Prime Aviation | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:50 | 10:50 | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | UY426 | Sky Prime Aviation | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | NA808 | North American Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:50 | R42015 | Rano Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:20 | 11:50 11:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | VM1644 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:25 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 12:20 | ET941 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:30 | 12:20 12:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | R42013 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:20 12:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:00 | VM1645 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:00 13:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:15 | ET940 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:15 13:44 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 15:55 | UN580 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:55 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | P47424 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:25 | 16:05 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | UN579 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:30 17:57 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 16:45 | P47425 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | R42010 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:10 | 18:00 18:11 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | VM1601 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:45 | 18:30 18:55 | +25 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | N2143 | Dagestan Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:10 | 18:40 18:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | N2144 | Dagestan Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:10 18:30 | — | -40 | Đã cất cánh |
| 19:10 | VM1605 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:00 | 19:10 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | P47426 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 18:25 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | UN578 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:00 | 19:30 17:19 | -131 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | P47427 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:15 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:15 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.