Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano có 37 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:05 | ET3623 | Ethiopian Airlines | Từ Sharjah International Airport SHJ | 00:55 | 06:05 | — | Theo lịch |
| 07:20 | VM1604 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:20 07:49 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 07:30 | R42009 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:30 | VM1600 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:35 | ET3910 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 07:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:50 | R42008 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:00 | 07:50 07:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | R42014 | Rano Air | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:20 08:11 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:50 | UY425 | Sky Prime Aviation | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:50 | 10:50 | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | UY426 | Sky Prime Aviation | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:50 | R42015 | Rano Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:20 | 11:50 11:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | SV401 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:50 | 12:05 12:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | VM1644 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:25 | 12:10 12:52 | +42 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | ET941 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:30 | 12:20 12:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | R42013 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:20 12:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:00 | VM1645 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:00 13:54 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 13:15 | ET940 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:15 13:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:45 | MS879 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:15 | 13:45 13:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | SV400 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:10 14:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:10 | UY403 | Sky Prime Aviation | Từ Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 13:20 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:40 | UY402 | Sky Prime Aviation | Đến Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:45 | MS880 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:45 14:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:00 | NA810 | North American Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | R42010 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:10 | 15:00 15:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | UN578 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:40 | 15:10 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | R42018 | Rano Air | Đến Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 15:30 15:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:50 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | UN580 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:55 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | N2143 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:35 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | N2145 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 15:20 | 16:30 16:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | UN579 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | N2144 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | N2146 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:00 17:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:00 | VM1601 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:15 | 17:00 17:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | VM1605 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:30 | 17:40 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | R42019 | Rano Air | Từ Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 17:00 | 18:00 17:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | P47424 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:45 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 20:05 | P47427 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:05 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.