Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano có 41 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:05 | ET3623 | Ethiopian Airlines | Từ Sharjah International Airport SHJ | 00:55 | 06:05 | — | Nguồn không báo |
| 07:20 | VM1604 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:20 07:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 07:30 | R42009 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:30 | VM1600 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:35 | ET3910 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 07:35 | — | — | Theo lịch |
| 07:50 | R42008 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:00 | 07:50 07:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | R42014 | Rano Air | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:20 08:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:50 | UY425 | Sky Prime Aviation | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:50 | 10:50 10:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | UY426 | Sky Prime Aviation | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:20 11:10 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 11:50 | R42015 | Rano Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:20 | 11:50 11:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | SV401 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:50 | 12:05 12:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | VM1644 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:25 | 12:10 12:42 | +32 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | ET941 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:30 | 12:20 12:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | R42013 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:20 12:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:00 | VM1645 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | ET940 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:15 13:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:45 | MS879 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:15 | 13:45 13:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | SV400 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:05 14:35 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 14:10 | UY403 | Sky Prime Aviation | Từ Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 13:20 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:15 | NA811 | North American Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:00 | 14:15 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | UY402 | Sky Prime Aviation | Đến Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | NA810 | North American Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | R42010 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:10 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | MS880 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 15:15 15:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:30 | R42018 | Rano Air | Đến Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 15:30 15:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:55 | UN580 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:55 | 15:55 15:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | P47424 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:25 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:30 | N2143 | Dagestan Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:35 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | N2145 | Dagestan Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 15:20 | 16:30 16:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | UN579 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:30 16:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:45 | P47425 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | N2144 | Dagestan Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | N2146 | Dagestan Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:00 17:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:00 | VM1601 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:15 | 17:00 17:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | VM1605 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:30 | 17:40 | — | Theo lịch |
| 18:00 | R42019 | Rano Air | Từ Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 17:00 | 18:00 17:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:10 18:07 | — | -63 | Đã cất cánh |
| 19:25 | P47426 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 18:25 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | UN578 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:00 | 19:30 17:06 | -144 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | P47427 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:15 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:15 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.