Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Mallam Aminu Kano có 40 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | VM1604 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | R42009 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:30 | VM1600 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:30 07:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 07:50 | R42008 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:00 | 07:50 07:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | N2141 | Dagestan Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:30 | 08:00 08:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | UN580 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 07:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | R42014 | Rano Air | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:20 08:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:30 | N2142 | Dagestan Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:30 08:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:35 | UN664 | Transaero Airlines | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 08:35 | — | — | Theo lịch |
| 09:08 | ET3977 | Ethiopian Airlines | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 09:08 08:24 | — | -44 | Đã cất cánh |
| 10:45 | NA809 | North American Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:30 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 10:50 | UY425 | Sky Prime Aviation | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:50 | 10:50 10:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | UY426 | Sky Prime Aviation | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:20 11:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 11:30 | NA808 | North American Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:50 | R42015 | Rano Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:20 | 11:50 11:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | SV401 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:50 | 12:05 12:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | VM1644 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:25 | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | ET941 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:30 | 12:20 12:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | R42013 | Rano Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:20 12:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:55 | N2145 | Dagestan Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:45 | 12:55 13:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | VM1645 | Álamo Aviación, S.L. | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:00 13:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 13:15 | ET940 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:15 13:46 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 13:25 | N2146 | Dagestan Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:25 13:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:45 | MS879 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:15 | 13:45 13:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | SV400 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:05 14:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:10 | UY403 | Sky Prime Aviation | Từ Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 13:20 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:40 | UY402 | Sky Prime Aviation | Đến Sadiq Abubakar III International Airport SKO | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:45 | MS880 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:45 15:25 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 15:55 | UN580 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:55 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | P47424 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:25 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:30 | UN579 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:45 | P47425 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | R42010 | Rano Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:10 | 18:00 18:27 | +27 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | P47426 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 18:25 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | UN578 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:00 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 20:05 | P47427 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:05 | — | — | Theo lịch |
| 20:15 | UN581 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:45 | VM1601 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 19:55 | 20:45 | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | VM1605 | Álamo Aviación, S.L. | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:45 | 21:00 21:53 | +53 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.