Các chuyến bay tại sân bay Lomé-Tokoin ngày 13/10/2026
Sân bay Lomé-Tokoin có 44 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:15 | AT551 | Royal Air Maroc | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 04:40 | 04:15 04:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 05:15 | AT551 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:15 05:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:10 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 07:15 | 08:10 08:25 | +15 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | 7C5108 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 08:50 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | KP63 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:15 | 09:15 09:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:25 09:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:20 | HF511 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:20 10:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:00 | KP21 | ALL / N/A | Từ Kotoka International Airport ACC | 10:10 | 11:00 10:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | KP61 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:10 | 11:00 10:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | KP31 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:25 | 11:05 09:57 | -68 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | ET514 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:45 | 11:15 11:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | KP45 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 09:05 | 11:15 10:43 | -32 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | KP11 | ALL / N/A | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 09:55 | 11:20 11:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | KP65 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 10:20 | 11:20 11:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | KP35 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 10:40 | 11:25 11:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | KP51 | ALL / N/A | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 09:10 | 11:25 10:52 | -33 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | KP47 | ALL / N/A | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 10:55 | 11:35 11:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | KP23 | ALL / N/A | Từ Kotoka International Airport ACC | 10:50 | 11:45 11:47 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | KP37 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 12:05 | 11:45 | — | Đã huỷ |
| 11:45 | KP79 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:05 | 11:45 11:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | KP53 | ALL / N/A | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 08:20 | 11:50 11:26 | -24 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | KP22 | ALL / N/A | Đến Kotoka International Airport ACC | 12:30 12:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:40 | KP54 | ALL / N/A | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 12:40 13:28 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 12:45 | ET514 | Ethiopian Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 12:45 12:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:45 | KP36 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 12:45 | — | — | Đã huỷ |
| 12:55 | ET517 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:55 12:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:20 | KP14 | ALL / N/A | Đến Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 13:20 13:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:20 | KP34 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 13:20 13:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:40 | KP28 | ALL / N/A | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 13:40 13:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:40 | KP50 | ALL / N/A | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 13:40 13:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:50 | KP40 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 13:50 14:12 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 13:55 | KP70 | ALL / N/A | Đến Ndjili International Airport FIH | 13:55 14:22 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 14:05 | KP38 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 14:05 14:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:05 | KP46 | ALL / N/A | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 14:05 14:24 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 14:15 | KP10 | ALL / N/A | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 14:15 14:56 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 14:15 | KP20 | ALL / N/A | Đến Kotoka International Airport ACC | 14:15 14:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:20 | KP30 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:20 14:49 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 14:25 | KP68 | ALL / N/A | Đến Malabo International Airport SSG | 14:25 14:43 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:15 | KP62 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 15:20 | KP30 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 15:20 | — | — | Theo lịch |
| 18:45 | SN277 | Brussels Airlines | Từ Kotoka International Airport ACC | 17:55 | 18:45 18:47 | +2 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | HF510 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 17:30 | 19:00 18:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | SN278 | Brussels Airlines | Đến Kotoka International Airport ACC | 19:55 20:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:35 | AF860 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 20:35 | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.