Các chuyến bay tại sân bay Lomé-Tokoin ngày 7/10/2026
Sân bay Lomé-Tokoin có 44 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:50 | 7C5108 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 08:50 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | KP63 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:15 | 09:15 09:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | HF511 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:20 10:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:50 | KP69 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 10:10 | 10:50 10:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | KP11 | ALL / N/A | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 09:30 | 11:00 10:32 | -28 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | KP21 | ALL / N/A | Từ Kotoka International Airport ACC | 10:10 | 11:00 10:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | KP41 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:10 | 11:00 11:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | ET516 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:35 | 11:05 11:30 | +25 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | KP31 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:25 | 11:05 09:34 | -91 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | KP39 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 10:25 | 11:10 11:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | KP71 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 09:05 | 11:15 10:45 | -30 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | KP29 | ALL / N/A | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 09:05 | 11:20 11:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | KP35 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 10:40 | 11:25 10:57 | -28 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | KP15 | ALL / N/A | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 08:50 | 11:35 11:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | KP47 | ALL / N/A | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 10:55 | 11:35 11:12 | -23 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | KP23 | ALL / N/A | Từ Kotoka International Airport ACC | 10:50 | 11:45 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | KP37 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 12:05 | 11:45 | — | Đã huỷ |
| 11:50 | ET515 | Ethiopian Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 21:45 | 11:50 06:54 | -296 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | KP55 | ALL / N/A | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 08:20 | 11:50 11:22 | -28 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | C2364 | Ceiba Intercontinental | Từ Malabo International Airport SSG | 11:50 | 12:30 12:00 | -30 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | KP22 | ALL / N/A | Đến Kotoka International Airport ACC | 12:30 12:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:35 | KP78 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 12:35 13:06 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 12:40 | KP52 | ALL / N/A | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 12:40 13:15 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 12:45 | KP36 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 12:45 13:12 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 12:50 | KP51 | ALL / N/A | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 09:20 | 12:50 12:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | ET515 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:00 13:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:20 | KP34 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 13:20 13:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:30 | C2365 | Ceiba Intercontinental | Đến Malabo International Airport SSG | 13:30 12:50 | — | -40 | Đã cất cánh |
| 13:30 | KP64 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:30 13:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:40 | KP16 | ALL / N/A | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 13:40 13:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:40 | KP50 | ALL / N/A | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 13:40 15:49 | — | +129 | Đã cất cánh |
| 13:50 | KP60 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 13:50 13:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:55 | KP44 | ALL / N/A | Đến Ndjili International Airport FIH | 13:55 13:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:05 | KP46 | ALL / N/A | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 14:05 14:37 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 14:10 | KP18 | ALL / N/A | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 14:10 | — | — | Đã huỷ |
| 14:15 | KP10 | ALL / N/A | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 14:15 14:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:15 | KP20 | ALL / N/A | Đến Kotoka International Airport ACC | 14:15 14:48 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 14:20 | KP32 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 14:20 14:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:15 | KP62 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:15 16:29 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 18:00 | HF510 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:00 18:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | SN277 | Brussels Airlines | Từ Kotoka International Airport ACC | 17:55 | 18:45 18:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | SN278 | Brussels Airlines | Đến Kotoka International Airport ACC | 19:55 20:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:35 | AF832 | Air France | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 21:05 | 21:35 21:48 | +13 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | AF832 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:05 23:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.