Các chuyến bay tại sân bay Lomé-Tokoin ngày 7/10/2026

Sân bay Lomé-Tokoin có 44 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 72,7%
  2. Ethiopian Airlines 6,8%
  3. Air Cote d'Ivoire 4,5%
  4. Ceiba Intercontinental 4,5%
  5. Brussels Airlines 4,5%
  6. Air France 4,5%
  7. Jeju Air 2,3%

Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Kotoka International Airport 13,6%
  2. Félix-Houphouët-Boigny International Airport 9,1%
  3. Blaise Diagne International Airport 9,1%
  4. Murtala Muhammed International Airport 6,8%
  5. Malabo International Airport 6,8%
  6. Nnamdi Azikiwe International Airport 6,8%
  7. Douala International Airport 6,8%
  8. Libreville Leon M'ba International Airport 4,5%

Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.

44 trong 44
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
08:50 7C5108 Jeju Air Từ Murtala Muhammed International Airport LOS 08:00 08:50 — Nguồn không báo
09:15 KP63 ALL / N/A Từ Murtala Muhammed International Airport LOS 09:15 09:15 09:06 -9 Đã hạ cánh
10:20 HF511 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 10:20 10:20 — 0 Đã cất cánh
10:50 KP69 ALL / N/A Từ Malabo International Airport SSG 10:10 10:50 10:38 -12 Đã hạ cánh
11:00 KP11 ALL / N/A Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 09:30 11:00 10:32 -28 Đã hạ cánh
11:00 KP21 ALL / N/A Từ Kotoka International Airport ACC 10:10 11:00 10:48 -12 Đã hạ cánh
11:00 KP41 ALL / N/A Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV 10:10 11:00 11:01 +1 Đã hạ cánh
11:05 ET516 Ethiopian Airlines Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD 08:35 11:05 11:30 +25 Đã hạ cánh
11:05 KP31 ALL / N/A Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV 10:25 11:05 09:34 -91 Đã hạ cánh
11:10 KP39 ALL / N/A Từ Douala International Airport DLA 10:25 11:10 11:05 -5 Đã hạ cánh
11:15 KP71 ALL / N/A Từ Ndjili International Airport FIH 09:05 11:15 10:45 -30 Đã hạ cánh
11:20 KP29 ALL / N/A Từ Modibo Keita International Airport BKO 09:05 11:20 11:15 -5 Đã hạ cánh
11:25 KP35 ALL / N/A Từ Douala International Airport DLA 10:40 11:25 10:57 -28 Đã hạ cánh
11:35 KP15 ALL / N/A Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY 08:50 11:35 11:18 -17 Đã hạ cánh
11:35 KP47 ALL / N/A Từ Diori Hamani International Airport NIM 10:55 11:35 11:12 -23 Đã hạ cánh
11:45 KP23 ALL / N/A Từ Kotoka International Airport ACC 10:50 11:45 — Nguồn không báo
11:45 KP37 ALL / N/A Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO 12:05 11:45 — Đã huỷ
11:50 ET515 Ethiopian Airlines Từ Newark Liberty International Airport EWR 21:45 11:50 06:54 -296 Đã hạ cánh
11:50 KP55 ALL / N/A Từ Blaise Diagne International Airport DSS 08:20 11:50 11:22 -28 Đã hạ cánh
12:30 C2364 Ceiba Intercontinental Từ Malabo International Airport SSG 11:50 12:30 12:00 -30 Đã hạ cánh
12:30 KP22 ALL / N/A Đến Kotoka International Airport ACC 12:30 12:55 — +25 Đã cất cánh
12:35 KP78 ALL / N/A Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO 12:35 13:06 — +31 Đã cất cánh
12:40 KP52 ALL / N/A Đến Blaise Diagne International Airport DSS 12:40 13:15 — +35 Đã cất cánh
12:45 KP36 ALL / N/A Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO 12:45 13:12 — +27 Đã cất cánh
12:50 KP51 ALL / N/A Từ Blaise Diagne International Airport DSS 09:20 12:50 12:30 -20 Đã hạ cánh
13:00 ET515 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD 13:00 13:09 — +9 Đã cất cánh
13:20 KP34 ALL / N/A Đến Douala International Airport DLA 13:20 13:30 — +10 Đã cất cánh
13:30 C2365 Ceiba Intercontinental Đến Malabo International Airport SSG 13:30 12:50 — -40 Đã cất cánh
13:30 KP64 ALL / N/A Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 13:30 13:38 — +8 Đã cất cánh
13:40 KP16 ALL / N/A Đến Modibo Keita International Airport BKO 13:40 13:50 — +10 Đã cất cánh
13:40 KP50 ALL / N/A Đến Blaise Diagne International Airport DSS 13:40 15:49 — +129 Đã cất cánh
13:50 KP60 ALL / N/A Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV 13:50 13:57 — +7 Đã cất cánh
13:55 KP44 ALL / N/A Đến Ndjili International Airport FIH 13:55 13:56 — +1 Đã cất cánh
14:05 KP46 ALL / N/A Đến Diori Hamani International Airport NIM 14:05 14:37 — +32 Đã cất cánh
14:10 KP18 ALL / N/A Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA 14:10 — — Đã huỷ
14:15 KP10 ALL / N/A Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 14:15 14:22 — +7 Đã cất cánh
14:15 KP20 ALL / N/A Đến Kotoka International Airport ACC 14:15 14:48 — +33 Đã cất cánh
14:20 KP32 ALL / N/A Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV 14:20 14:25 — +5 Đã cất cánh
15:15 KP62 ALL / N/A Đến Murtala Muhammed International Airport LOS 15:15 16:29 — +74 Đã cất cánh
18:00 HF510 Air Cote d'Ivoire Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 16:30 18:00 18:07 +7 Đã hạ cánh
18:45 SN277 Brussels Airlines Từ Kotoka International Airport ACC 17:55 18:45 18:33 -12 Đã hạ cánh
19:55 SN278 Brussels Airlines Đến Kotoka International Airport ACC 19:55 20:02 — +7 Đã cất cánh
21:35 AF832 Air France Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV 21:05 21:35 21:48 +13 Đã hạ cánh
23:05 AF832 Air France Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 23:05 23:22 — +17 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…