Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lombok ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Lombok có 59 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:05 | JT865 | Lion Mentari Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 06:05 06:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:10 | IU777 | Super Air Jet | Đến Yogyakarta International Airport YIA | 06:10 06:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:00 | IW1851 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 07:00 07:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:30 | IW1853 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 07:30 07:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 07:55 | 8B5250 | Business Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 07:15 | 07:55 07:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | IW1865 | Wings Air | Từ Sultan Muhammad Salahuddin Airport BMU | 07:00 | 08:00 07:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | QG670 | Citilink | Từ Juanda International Airport SUB | 06:00 | 08:10 07:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | IW1859 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 08:20 08:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:25 | 8B5251 | Business Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 08:25 08:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:40 | QG671 | Citilink | Đến Juanda International Airport SUB | 08:40 08:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:00 | TR260 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 06:10 | 09:00 08:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | TR261 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:35 09:57 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 10:00 | IU762 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:00 | 10:00 09:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | IW1848 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 09:25 | 10:15 10:54 | +39 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | GA432 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:30 | 10:30 10:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | IU763 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:40 10:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:40 | IW1950 | Wings Air | Từ Komodo Airport LBJ | 09:20 | 10:40 10:12 | -28 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | 8B5252 | Business Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 10:15 | 11:00 10:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | JT642 | Lion Mentari Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 09:05 | 11:10 11:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | GA431 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:15 11:58 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 11:30 | 8B5253 | Business Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 11:30 11:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 12:00 | QG640 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:00 | 12:00 11:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | JT164 | Lion Mentari Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 12:43 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 12:30 | QG641 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:30 12:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:15 | ID7268 | Batik Air | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | 8B5254 | Business Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 12:40 | 13:20 13:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | GA430 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:00 | 14:00 14:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | ID6656 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:00 | 14:00 13:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | 8B5255 | Business Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 14:30 14:14 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 14:40 | ID6657 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:40 14:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:45 | GA433 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:45 15:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:00 | IW1886 | Wings Air | Đến Umbu Mehang Kunda Airport WGP | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | IW1879 | Wings Air | Từ Sultan Muhammad Salahuddin Airport BMU | 14:10 | 15:10 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | IP142 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:35 | 15:30 15:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | IU285 | Super Air Jet | Từ Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 14:00 | 15:35 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | IW1965 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 15:50 16:45 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 16:15 | IP143 | Atyrau Air Ways | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:15 16:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:15 | IU284 | Super Air Jet | Đến Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 16:15 18:17 | — | +122 | Đã cất cánh |
| 16:15 | IU720 | Super Air Jet | Từ Juanda International Airport SUB | 14:10 | 16:15 16:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | IU764 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:30 | 16:30 16:42 | +12 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | IW1850 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 15:40 | 16:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | 8B5256 | Business Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 15:55 | 16:50 16:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | IU721 | Super Air Jet | Đến Juanda International Airport SUB | 16:55 17:25 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 16:55 | IW1857 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 16:55 18:00 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 17:10 | IU767 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:10 18:27 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 17:20 | 8B5257 | Business Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 17:20 17:09 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 17:20 | IW1852 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 16:30 | 17:20 17:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | 8B5165 | Business Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:00 | 17:45 19:27 | +102 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | IW1962 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 17:05 | 17:55 18:26 | +31 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | 8B5166 | Business Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:15 | — | — | Theo lịch |
| 18:15 | AK304 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:00 | 18:15 17:53 | -22 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | AK305 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:45 18:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:35 | 8B5258 | Business Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 18:55 | 19:35 19:11 | -24 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | JT165 | Lion Mentari Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:40 | 19:45 19:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | IU768 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:50 | 19:50 19:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | 8B5259 | Business Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 20:00 19:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 20:15 | IU778 | Super Air Jet | Từ Yogyakarta International Airport YIA | 17:45 | 20:15 20:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | RI700 | Mandala Airlines | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 21:00 | 23:15 | — | Nguồn không báo |
| 23:50 | RI701 | Mandala Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 23:50 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.