Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lombok ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Lombok có 89 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 89 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 89 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:05 | JT865 | Lion Mentari Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 06:05 06:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:10 | IU777 | Super Air Jet | Đến Yogyakarta International Airport YIA | 06:10 07:47 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 06:15 | IU769 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | IW1851 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 07:00 06:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:30 | IW1853 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:55 | 8B5250 | ALL / N/A | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 07:15 | 07:55 07:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 8B5161 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | IW1865 | Wings Air | Từ Sultan Muhammad Salahuddin Airport BMU | 07:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | IW1859 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 08:20 09:12 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 08:25 | 8B5251 | ALL / N/A | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 08:25 08:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 8B5162 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | JT656 | Lion Mentari Airlines | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:30 | 08:30 07:45 | -45 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | IW1858 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 08:05 | 08:55 08:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | TR260 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 06:10 | 09:00 08:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | IU718 | Super Air Jet | Từ Juanda International Airport SUB | 07:00 | 09:05 09:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | IW1887 | Wings Air | Từ Umbu Mehang Kunda Airport WGP | 07:45 | 09:05 08:33 | -32 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | JT647 | Lion Mentari Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:10 09:01 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 09:15 | IP140 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:20 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:25 | IW1860 | Wings Air | Đến Sultan Muhammad Kaharuddin III Airport SWQ | 09:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | IW1854 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 08:45 | 09:35 | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | TR261 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:35 10:14 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 09:45 | IU719 | Super Air Jet | Đến Juanda International Airport SUB | 09:45 10:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:55 | IW1855 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 09:55 09:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:00 | IP141 | Atyrau Air Ways | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | IU762 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:00 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:15 | IW1848 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 09:25 | 10:15 10:51 | +36 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | GA432 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:30 | 10:30 10:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | IW1849 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 10:35 11:24 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 10:35 | IW1884 | Wings Air | Đến Umbu Mehang Kunda Airport WGP | 10:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | IU763 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | IW1950 | Wings Air | Từ Komodo Airport LBJ | 09:20 | 10:40 10:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | 8B5252 | ALL / N/A | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 10:15 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:05 | IW1951 | Wings Air | Đến Komodo Airport LBJ | 11:05 11:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:10 | IW1861 | Wings Air | Từ Sultan Muhammad Kaharuddin III Airport SWQ | 10:30 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | JT642 | Lion Mentari Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 09:05 | 11:10 11:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | GA431 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:15 11:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 11:30 | 8B5253 | ALL / N/A | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 11:30 12:42 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 11:45 | IW1878 | Wings Air | Đến Sultan Muhammad Salahuddin Airport BMU | 11:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | IW1856 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 11:10 | 12:00 11:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | QG640 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:00 | 12:00 11:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | JT164 | Lion Mentari Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 12:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:15 | ID7267 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:10 | 12:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:25 | IW1947 | Wings Air | Đến Komodo Airport LBJ | 12:25 11:44 | — | -41 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ID6658 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:30 | 12:30 14:22 | +112 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | IW1964 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 11:40 | 12:30 12:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | QG641 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:30 12:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:55 | IW1862 | Wings Air | Đến Sultan Muhammad Kaharuddin III Airport SWQ | 12:55 13:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:05 | IU649 | Super Air Jet | Từ Juanda International Airport SUB | 11:00 | 13:05 | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | ID6659 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:10 15:33 | — | +143 | Đã cất cánh |
| 13:15 | ID7268 | ALL / N/A | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | 8B5254 | ALL / N/A | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 12:40 | 13:20 13:36 | +16 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | IW1885 | Wings Air | Từ Umbu Mehang Kunda Airport WGP | 12:20 | 13:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | GA430 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:00 | 14:00 14:22 | +22 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | ID6656 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:00 | 14:00 16:09 | +129 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | IW1948 | Wings Air | Từ Komodo Airport LBJ | 12:45 | 14:05 12:28 | -97 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | IW1879 | Wings Air | Từ Sultan Muhammad Salahuddin Airport BMU | 13:10 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | IW1864 | Wings Air | Đến Sultan Muhammad Salahuddin Airport BMU | 14:20 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | 8B5255 | ALL / N/A | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 14:30 14:13 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 14:30 | IW1949 | Wings Air | Đến Komodo Airport LBJ | 14:30 15:17 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 14:40 | ID6657 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:40 17:08 | — | +148 | Đã cất cánh |
| 14:40 | IW1863 | Wings Air | Từ Sultan Muhammad Kaharuddin III Airport SWQ | 14:00 | 14:40 14:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | GA433 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:45 15:42 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 14:45 | IW1886 | Wings Air | Đến Umbu Mehang Kunda Airport WGP | 14:45 15:26 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 15:15 | IW1963 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 15:15 15:48 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 15:25 | IW1946 | Wings Air | Từ Komodo Airport LBJ | 14:05 | 15:25 | — | Theo lịch |
| 15:30 | IP142 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:35 | 15:30 15:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | IP143 | Atyrau Air Ways | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:15 16:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:15 | IU720 | Super Air Jet | Từ Juanda International Airport SUB | 14:10 | 16:15 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | IU764 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:30 | 16:30 17:00 | +30 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | IW1850 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 15:40 | 16:30 16:43 | +13 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | 8B5256 | ALL / N/A | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 15:55 | 16:50 16:14 | -36 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | TR258 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 14:00 | 16:50 17:29 | +39 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | IU721 | Super Air Jet | Đến Juanda International Airport SUB | 16:55 | — | — | Theo lịch |
| 16:55 | IW1857 | Wings Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 16:55 17:22 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 17:10 | IU767 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:10 18:00 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 17:20 | 8B5257 | ALL / N/A | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 17:20 16:55 | — | -25 | Đã cất cánh |
| 17:20 | IW1852 | Wings Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 16:30 | 17:20 17:51 | +31 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | TR259 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 17:25 18:26 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 17:45 | 8B5165 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:00 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 18:15 | 8B5166 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | QG672 | Citilink | Từ Juanda International Airport SUB | 17:10 | 19:20 19:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | 8B5258 | ALL / N/A | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 18:55 | 19:35 18:38 | -57 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | JT165 | Lion Mentari Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:40 | 19:45 19:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | IU768 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:50 | 19:50 | — | Theo lịch |
| 19:50 | QG673 | Citilink | Đến Juanda International Airport SUB | 19:50 20:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:00 | 8B5259 | ALL / N/A | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 20:00 19:17 | — | -43 | Đã cất cánh |
| 20:15 | IU778 | Super Air Jet | Từ Yogyakarta International Airport YIA | 17:45 | 20:15 20:47 | +32 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | RI700 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 21:00 | 23:15 | — | Nguồn không báo |
| 23:50 | RI701 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 23:50 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.