Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Hat Yai ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Hat Yai có 69 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:40 | AK3102 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:15 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 07:40 | FD3102 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:15 | 07:40 07:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | AK3103 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:10 08:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:10 | FD3103 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:10 08:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:25 | TG259 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:00 | 08:25 08:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | VZ320 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:05 | 08:35 08:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | TG260 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:05 09:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:05 | VZ321 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:05 09:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:05 | SL704 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:35 | 10:05 09:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | SL705 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 10:45 10:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:50 | DD502 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 09:20 | 10:50 10:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | DD503 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:20 11:44 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 11:40 | AK3118 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 11:40 | FD3118 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:40 11:42 | +2 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | SL706 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:40 | 12:05 12:57 | +52 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | AK308 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 12:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:10 | FD308 | Thai AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 12:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:30 | VZ324 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:00 | 12:30 12:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | SL707 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:45 13:50 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 12:50 | TR646 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:15 | 12:50 13:08 | +18 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | VZ325 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:05 13:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 13:25 | TR647 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 13:25 14:23 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 13:30 | AK157 | AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 11:25 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:30 | FD157 | Thai AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 11:25 | 13:30 13:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | SL710 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:20 | 13:45 13:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | AK158 | AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 14:00 14:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:00 | FD158 | Thai AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 14:00 14:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:00 | TG263 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 12:30 | 14:00 14:14 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | SL711 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:25 14:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:40 | TG264 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 14:40 15:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK309 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:55 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:05 | FD309 | Thai AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:55 | 15:05 15:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | AK3119 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:35 15:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:35 | FD3119 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:35 15:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:45 | AK3108 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:15 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 15:45 | FD3108 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:15 | 15:45 15:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | AK3109 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:15 16:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:15 | FD3109 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:15 16:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:30 | SL714 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:00 | 16:30 16:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | AK3114 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:30 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:00 | FD3114 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:30 | 17:00 16:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | SL715 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:10 17:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:30 | VZ326 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 16:05 | 17:30 17:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | AK3115 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:35 17:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:35 | FD3115 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:35 17:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 18:05 | VZ327 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:05 18:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AK3110 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:35 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 19:05 | FD3110 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:35 | 19:05 19:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | AK3111 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 19:35 19:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:35 | DD508 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:05 | 19:35 19:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | FD3111 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 19:35 19:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 19:50 | AK3104 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:20 | 19:50 | — | Theo lịch |
| 19:50 | FD3104 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:20 | 19:50 19:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | SL716 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:20 | 19:50 19:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | TG267 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:30 | 20:00 19:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | DD509 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:05 20:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 20:25 | AK3105 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:25 20:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:25 | FD3105 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:25 20:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:30 | SL717 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:30 20:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:40 | TG268 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:40 20:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 21:15 | VZ328 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:45 | 21:15 21:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | PG298 | Bangkok Airways | Từ Phuket International Airport HKT | 20:35 | 21:35 21:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | AK3112 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 20:10 | 21:40 | — | Theo lịch |
| 21:40 | FD3112 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 20:10 | 21:40 21:42 | +2 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | VJ329 | VietJet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:50 21:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 21:50 | VZ329 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:50 22:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 22:10 | PG299 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport HKT | 22:10 22:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:15 | AK3113 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 22:15 22:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:15 | FD3113 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 22:15 22:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.