Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli có 21 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | AF668 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:20 | 07:20 07:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 7C179 | Jeju Air | Từ Dubai International Airport DXB | 06:00 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 09:30 | K3954 | Taquan Air Services | Từ Sharjah International Airport SHJ | 07:00 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 10:10 | DJ304 | ALL / N/A | Từ Aden International Airport ADE | 09:25 | 10:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | ET362 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:45 | 11:15 11:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | MS873 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:00 | 11:30 11:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | ET363 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:05 12:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:15 | 3J101 | Zip | Từ Aden Adde International Airport MGQ | 10:15 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:30 | MS873 | Egyptair | Đến Aden Adde International Airport MGQ | 12:30 12:13 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KQ2360 | Kenya Airways | Từ Sharjah International Airport SHJ | 10:00 | 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:35 | FZ617 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 10:30 | 13:35 13:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | KQ2360 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:45 | FZ618 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 14:45 14:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:00 | K3953 | Taquan Air Services | Đến Sharjah International Airport SHJ | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | MS874 | Egyptair | Từ Aden Adde International Airport MGQ | 15:25 | 17:20 17:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | ET364 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:55 | 17:25 17:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | MS874 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 18:20 18:04 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 18:35 | ET365 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:35 18:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:55 | TK659 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 17:50 | 22:55 22:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | AF669 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:15 10:12 | — | +657 | Đã cất cánh |
| 23:55 | TK660 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 23:55 00:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.