Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli có 14 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 3J108 | Zip | Đến Egal International Airport HGA | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:05 | DJ304 | ALL / N/A | Từ Aden International Airport ADE | 09:20 | 10:05 | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | DJ208 | ALL / N/A | Đến Aden Adde International Airport MGQ | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 11:15 | ET362 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:45 | 11:15 11:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | ET363 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:05 12:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:48 | 5Y587 | Atlas Air | Từ Frankfurt-Hahn Airport HHN | 02:40 | 12:48 12:25 | -23 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | KQ2360 | Kenya Airways | Từ Sharjah International Airport SHJ | 10:00 | 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 14:30 | KQ2360 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 3J110 | Zip | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | 5Y587 | Atlas Air | Đến Frankfurt-Hahn Airport HHN | 16:55 17:35 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 17:25 | ET364 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:55 | 17:25 17:32 | +7 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | ET365 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:35 18:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 22:55 | TK659 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 17:50 | 22:55 22:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | TK660 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 23:55 00:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.