Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli có 16 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:15 | K3940 | Taquan Air Services | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:00 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 10:15 | K3941 | Taquan Air Services | Đến İstanbul Airport IST | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 11:15 | ET362 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:45 | 11:15 11:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | MS873 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:00 | 11:30 11:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | ET363 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:05 12:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:30 | MS873 | Egyptair | Đến Aden Adde International Airport MGQ | 12:30 12:18 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KQ2360 | Kenya Airways | Từ Sharjah International Airport SHJ | 10:00 | 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:35 | FZ617 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 10:30 | 13:35 13:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | KQ2360 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | FZ618 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 14:45 14:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:30 | K3939 | Taquan Air Services | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | MS874 | Egyptair | Từ Aden Adde International Airport MGQ | 15:25 | 17:20 17:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | ET364 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:55 | 17:25 17:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | MS874 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 18:20 17:50 | — | -30 | Đã cất cánh |
| 18:35 | ET365 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:35 18:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 18:45 | K3942 | Taquan Air Services | Từ İstanbul Airport IST | 14:45 | 18:45 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.