Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli có 19 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | K3947 | Taquan Air Services | Đến Salalah International Airport SLL | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:15 | K3945 | Taquan Air Services | Đến Muscat International Airport MCT | 07:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | K3943 | Taquan Air Services | Đến Ras Al Khaimah International Airport RKT | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | 7C179 | Jeju Air | Từ Dubai International Airport DXB | 06:00 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:15 | K3934 | Taquan Air Services | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:00 | 08:15 | — | Theo lịch |
| 08:45 | K3904 | Taquan Air Services | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:15 | 08:45 | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | K3905 | Taquan Air Services | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 09:45 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | K3948 | Taquan Air Services | Từ Salalah International Airport SLL | 11:00 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:15 | ET362 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:45 | 11:15 11:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | ET363 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:05 12:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:45 | K3946 | Taquan Air Services | Từ Muscat International Airport MCT | 11:45 | 12:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | KQ2360 | Kenya Airways | Từ Sharjah International Airport SHJ | 10:00 | 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:15 | K3944 | Taquan Air Services | Từ Ras Al Khaimah International Airport RKT | 12:00 | 13:15 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | K3906 | Taquan Air Services | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 11:35 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:30 | KQ2360 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | K3907 | Taquan Air Services | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:25 | ET364 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:55 | 17:25 17:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | ET365 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:35 18:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 23:10 | 3J1402 | Zip | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 23:10 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.