Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli có 16 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:30 | 8V602 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 02:00 | 03:30 | — | Theo lịch |
| 04:30 | UJ515 | AlMasria Universal Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 00:00 | 04:30 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | UJ516 | AlMasria Universal Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | K3949 | Taquan Air Services | Đến Aden Adde International Airport MGQ | 06:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | 3J1103 | Zip | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | K3935 | Taquan Air Services | Đến Sanaa International Airport SAH | 09:15 | — | — | Theo lịch |
| 11:15 | ET362 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:45 | 11:15 11:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | K3950 | Taquan Air Services | Từ Aden Adde International Airport MGQ | 10:00 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | ET363 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:05 12:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:15 | K3936 | Taquan Air Services | Từ Sanaa International Airport SAH | 11:15 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 13:00 | KQ2360 | Kenya Airways | Từ Sharjah International Airport SHJ | 10:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | K3937 | Taquan Air Services | Đến Aden International Airport ADE | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | KQ2360 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | K3938 | Taquan Air Services | Từ Aden International Airport ADE | 14:45 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 17:25 | ET364 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:55 | 17:25 17:26 | +1 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | ET365 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:35 18:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.