Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 9/10/2026
Sân bay Djerba-Zarzis có 51 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | BJ7633 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 22:55 | 00:55 00:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | BJ7671 | Nouvel Air Tunisie | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 22:50 | 00:55 00:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 01:35 | TU695 | Tunisair | Từ Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 00:55 | 01:35 02:09 | +34 | Đã hạ cánh |
| 02:05 | 3Z7527 | Smartwings Poland | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 02:05 02:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8497 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:30 | QS2868 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 04:30 | 06:30 06:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | BJ2872 | Nouvel Air Tunisie | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 07:00 07:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 07:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:10 | TU498 | Tunisair | Đến Munich Airport MUC | 07:10 07:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:20 | QS2869 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:20 07:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:00 | UG2 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 07:00 | 08:00 | — | Đã huỷ |
| 08:45 | BJ134 | Nouvel Air Tunisie | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:45 08:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:45 | UG3 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:45 | — | — | Đã huỷ |
| 09:40 | U22287 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 06:05 | 09:40 09:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | U22288 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 10:30 10:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:55 | BJ2340 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:55 10:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:05 | TU499 | Tunisair | Từ Munich Airport MUC | 11:35 | 13:05 13:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | TU635 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:45 | 13:35 13:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | TU654 | Tunisair | Đến Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 13:35 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:00 | BJ2873 | Nouvel Air Tunisie | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 12:00 | 14:00 14:15 | +15 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | TU654 | Tunisair | Đến Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 14:05 14:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:25 | TU648 | Tunisair | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 14:25 14:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:50 | BJ135 | Nouvel Air Tunisie | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 13:20 | 14:50 14:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | TO8392 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:00 | 14:50 15:10 | +20 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | BJ508 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 15:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 15:40 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:40 16:13 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 16:00 | BJ762 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lille Airport LIL | 16:00 16:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:00 | UG8 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:00 | 16:00 | — | Đã huỷ |
| 16:15 | 2L2700 | ALL / N/A | Từ Bern Airport BRN | 15:00 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:15 | 2L700 | ALL / N/A | Từ Bern Airport BRN | 15:00 | 16:15 16:11 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | TO8602 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 14:50 | 16:40 16:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | X36572 | TUIfly | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 15:00 | 16:40 16:54 | +14 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | UG9 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 16:45 | — | — | Đã huỷ |
| 17:15 | 2L2701 | ALL / N/A | Đến Bern Airport BRN | 17:15 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | 2L701 | ALL / N/A | Đến Bern Airport BRN | 17:15 17:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:25 | TO8603 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 17:25 17:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 17:30 | X36573 | TUIfly | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 17:30 18:12 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 17:45 | LG201 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 16:00 | 17:45 17:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BJ2341 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:55 | 17:55 18:09 | +14 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | BJ770 | Nouvel Air Tunisie | Đến Bordeaux–Mérignac Airport BOD | 18:45 19:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 18:45 | LG202 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 18:45 18:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:30 | UG10 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 18:30 | 19:30 | — | Đã huỷ |
| 20:15 | UG11 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:35 | QS2782 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 18:40 | 20:35 21:13 | +38 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | TU649 | Tunisair | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 19:20 | 21:10 | — | Nguồn không báo |
| 21:25 | QS2783 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 21:25 22:18 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 21:50 | BJ509 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:50 21:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | TO8496 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:50 | 22:40 23:13 | +33 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | BJ763 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lille Airport LIL | 20:50 | 22:50 22:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | TU655 | Tunisair | Từ Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 22:20 | 23:00 23:22 | +22 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.