Brest Bretagne (BES)
Sân bay Brest Bretagne phục vụ 65.314 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 1,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.076 | 838 | ▼ 22,1% |
| Tháng 2 | 924 | 832 | ▼ 10,0% |
| Tháng 3 | 1.061 | 1.007 | ▼ 5,1% |
| Tháng 4 | 1.193 | 1.032 | ▼ 13,5% |
| Tháng 5 | 1.174 | 996 | ▼ 15,2% |
| Tháng 6 | 1.203 | 1.161 | ▼ 3,5% |
| Tháng 7 | 1.172 | 1.163 | ▼ 0,8% |
| Tháng 8 | 1.103 | 1.039 | ▼ 5,8% |
| Tháng 9 | 1.151 | – | – |
| Tháng 10 | 1.140 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 908 | – | – |
| Tháng 12 | 895 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.906 | 8.068 | ▼ 9,4% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56.621 | 52.578 | ▼ 7,1% |
| Tháng 2 | 58.029 | 54.203 | ▼ 6,6% |
| Tháng 3 | 64.636 | 65.314 | ▲ 1,0% |
| Tháng 4 | 85.870 | – | – |
| Tháng 5 | 89.298 | – | – |
| Tháng 6 | 92.283 | – | – |
| Tháng 7 | 86.374 | – | – |
| Tháng 8 | 89.321 | – | – |
| Tháng 9 | 83.445 | – | – |
| Tháng 10 | 87.086 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52.130 | – | – |
| Tháng 12 | 62.202 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 179.286 | 172.095 | ▼ 4,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.022 | 951 | 1.021 | 1.015 | 1.281 | 1.265 | 1.290 | 1.097 | 1.324 | 1.277 | 1.137 | 975 |
| 2025 | 1.076 | 924 | 1.061 | 1.193 | 1.174 | 1.203 | 1.172 | 1.103 | 1.151 | 1.140 | 908 | 895 |
| 2026 | 838 | 832 | 1.007 | 1.032 | 996 | 1.161 | 1.163 | 1.039 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 439 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Brest Bretagne trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Brest Bretagne mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 37 | 220 |
| 30/8/2026 | 26 | 213 |
| 29/8/2026 | 28 | 215 |
| 28/8/2026 | 38 | 214 |
| 27/8/2026 | 30 | 228 |
| 26/8/2026 | 33 | 235 |
| 25/8/2026 | 28 | 247 |
| 24/8/2026 | 30 | |
| 23/8/2026 | 28 | |
| 22/8/2026 | 27 | |
| 21/8/2026 | 52 | |
| 20/8/2026 | 37 | |
| 19/8/2026 | 45 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle BES–CDG → | 2.710 | 515 |
| Sân bay quốc tế Saint-Exupéry BES–LYS → | 1.281 | 780 |
| Sân bay Marseille Provence BES–MRS → | 863 | 929 |
| Sân bay Toulon-Hyères BES–TLN → | 268 | 1.011 |
| Sân bay Montpellier - Méditerranée BES–MPL → | 182 | 843 |
| Sân bay Nice - Côte d'Azur BES–NCE → | 181 | 1.042 |
| Sân bay quốc tế Toulouse Blagnac BES–TLS → | 176 | 697 |
| Sân bay Barcelona BES–BCN → | 154 | 945 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 2 Sân bay Brest Bretagne được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 2 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)