Toulon-Hyères (TLN)
Sân bay Toulon-Hyères phục vụ 8.563 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 20,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 352 | 377 | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 297 | 289 | ▼ 2,7% |
| Tháng 3 | 445 | 395 | ▼ 11,2% |
| Tháng 4 | 726 | 706 | ▼ 2,8% |
| Tháng 5 | 991 | 1.137 | ▲ 14,7% |
| Tháng 6 | 1.456 | 1.597 | ▲ 9,7% |
| Tháng 7 | 1.728 | 1.795 | ▲ 3,9% |
| Tháng 8 | 1.327 | 1.305 | ▼ 1,7% |
| Tháng 9 | 1.051 | – | – |
| Tháng 10 | 751 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 411 | – | – |
| Tháng 12 | 307 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.322 | 7.601 | ▲ 3,8% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.040 | 7.641 | ▼ 15,5% |
| Tháng 2 | 9.240 | 6.797 | ▼ 26,4% |
| Tháng 3 | 10.709 | 8.563 | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 23.729 | – | – |
| Tháng 5 | 24.786 | – | – |
| Tháng 6 | 31.628 | – | – |
| Tháng 7 | 37.168 | – | – |
| Tháng 8 | 31.717 | – | – |
| Tháng 9 | 23.708 | – | – |
| Tháng 10 | 17.740 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.441 | – | – |
| Tháng 12 | 9.426 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 28.989 | 23.001 | ▼ 20,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 432 | 410 | 454 | 721 | 1.151 | 1.287 | 1.559 | 1.363 | 1.099 | 781 | 329 | 369 |
| 2025 | 352 | 297 | 445 | 726 | 991 | 1.456 | 1.728 | 1.327 | 1.051 | 751 | 411 | 307 |
| 2026 | 377 | 289 | 395 | 706 | 1.137 | 1.597 | 1.795 | 1.305 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 571 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Toulon-Hyères trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Toulon-Hyères mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 66 | 341 |
| 30/8/2026 | 69 | 319 |
| 29/8/2026 | 42 | 288 |
| 28/8/2026 | 42 | 287 |
| 27/8/2026 | 34 | 288 |
| 26/8/2026 | 46 | 291 |
| 25/8/2026 | 42 | 272 |
| 24/8/2026 | 44 | |
| 23/8/2026 | 38 | |
| 22/8/2026 | 41 | |
| 21/8/2026 | 43 | |
| 20/8/2026 | 37 | |
| 19/8/2026 | 27 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Orly TLN–ORY → | 1.525 | 691 |
| Sân bay Brest Bretagne TLN–BES → | 268 | 1.011 |
| Sân bay Bordeaux - Mérignac TLN–BOD → | 120 | 582 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 5 Sân bay Toulon-Hyères được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 5 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)