1.686 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Senador Nilo Coelho (PNZ)

Tháng 7/2026 có 181 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Senador Nilo Coelho, tính cả hai chiều; 74,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1198228▲ 15,2%
Tháng 2161141▼ 12,4%
Tháng 3170180▲ 5,9%
Tháng 4163173▲ 6,1%
Tháng 5171184▲ 7,6%
Tháng 6167183▲ 9,6%
Tháng 7178181▲ 1,7%
Tháng 8176––
Tháng 9172––
Tháng 10186–đang tích luỹ
Tháng 11176––
Tháng 12208––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.2081.270▲ 5,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,8%85,5%▲ 0,8%
Tháng 283,2%80,9%▼ 2,8%
Tháng 384,7%85,0%▲ 0,4%
Tháng 485,9%83,8%▼ 2,4%
Tháng 592,4%84,2%▼ 8,9%
Tháng 679,0%68,3%▼ 13,5%
Tháng 787,1%74,6%▼ 14,4%
Tháng 892,0%––
Tháng 990,7%––
Tháng 1085,5%–đang tích luỹ
Tháng 1182,4%––
Tháng 1275,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,3%80,3%▼ 5,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 3110,0%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)71▼ 85,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 66,6%
  2. Gol Transportes Aéreos 33,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → PNZ

Chuyến theo lịch
1.953
Chuyến khai thác
1.946
Bị huỷ
7 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
75,3%

PNZ → GRU

Chuyến theo lịch
1.952
Chuyến khai thác
1.942
Bị huỷ
10 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
91,8%

GRU → PNZ và PNZ → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 2.601 66,6% 82,3% 16
Gol Transportes Aéreos G3 1.304 33,4% 86,0% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-7,6phút · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,1phút04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận3.905GRU–PNZ

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 93,6% · 462 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 97,4% · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 85,6% · 600 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,5% · 602 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 75,3% · 365 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 59,3% · 477 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -4,7 phút · 462 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -7,6 phút · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 6,1 phút · 600 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1,0 phút · 602 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 10,4 phút · 365 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 16,5 phút · 477 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 365 · 365 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5656
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3434
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—140140
03:0093,6%-4,7 phút456462
04:0097,4%-7,6 phút311311
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—115115
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5454
07:0085,6%6,1 phút599600
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2020
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6464
10:0088,5%1,0 phút599602
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132132
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2727
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—179180
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—138138
21:0075,3%10,4 phút364365
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3939
23:0059,3%16,5 phút472477

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 85,9% · 567 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,9% · 565 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,6% · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 81,7% · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,9% · 565 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 83,7% · 594 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,6% · 486 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 3,9 phút · 567 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,7 phút · 565 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,9 phút · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4,4 phút · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,8 phút · 565 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,5 phút · 594 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,6 phút · 486 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 567 · 567 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,9%3,9 phút567567
Thứ Ba84,9%3,7 phút562565
Thứ Tư85,6%2,9 phút564570
Thứ Năm81,7%4,4 phút552558
Thứ Sáu81,9%3,8 phút564565
Thứ Bảy83,7%4,5 phút594594
Chủ Nhật80,6%4,6 phút485486

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 85,2% · 426 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 82,1% · 305 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 84,9% · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,8% · 337 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,2% · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 73,4% · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 80,8% · 359 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,5% · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 82,6% · 356 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 79,0% · 419 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,7 phút · 426 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,7 phút · 305 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,3 phút · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,9 phút · 337 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,1 phút · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,5 phút · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,1 phút · 359 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,3 phút · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,8 phút · 356 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 6,3 phút · 419 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 337 · 337 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,2%3,7 phút426426
T282,1%5,7 phút302305
T384,9%3,3 phút350352
T484,8%1,9 phút336337
T588,2%1,1 phút355355
T673,4%8,5 phút350352
T780,8%5,1 phút359359
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—176176
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—172172
T1087,5%2,3 phút296296
T1182,6%4,8 phút356356
T1279,0%6,3 phút410419

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,2% 3.248
  • Trễ trên 15 phút 16,4% 640
  • Bị huỷ 0,4% 17
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

8
8 trong 8
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3389 PNZ → GRU 642 88,6%
JJ3388 GRU → PNZ 639 86,1%
JJ3391 PNZ → GRU 638 88,8%
JJ4522 GRU → PNZ 633 66,0%
G31609 PNZ → GRU 466 98,7%
G31678 GRU → PNZ 440 75,0%
G31354 GRU → PNZ 105 74,3%
G31355 PNZ → GRU 103 99,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 181 +1,7% 0 74,6%
tháng 6/2026 183 +9,6% 0 68,3%
tháng 5/2026 184 +7,6% 0 84,2%
tháng 4/2026 173 +6,1% 0 83,8%
tháng 3/2026 180 +5,9% 1 85,0%
tháng 2/2026 141 −12,4% 0 80,9%
tháng 1/2026 228 +15,2% 0 85,5%
tháng 12/2025 208 +3,0% 9 75,5%
tháng 11/2025 176 −2,2% 0 82,4%
tháng 10/2025 186 +69,1% 0 85,5%
tháng 9/2025 172 0 90,7%
tháng 8/2025 176 0 92,0%
tháng 7/2025 178 0 87,1%
tháng 6/2025 167 2 79,0%
tháng 5/2025 171 0 92,4%
tháng 4/2025 163 1 85,9%
tháng 3/2025 170 1 84,7%
tháng 2/2025 161 3 83,2%
tháng 1/2025 198 0 84,8%
tháng 12/2024 202 0 82,7%
tháng 11/2024 180 0 82,8%
tháng 10/2024 110 0 90,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…