6.574 km · Quốc tế

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Miami (MIA)

Tháng 7/2026 có 140 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Miami, tính cả hai chiều; 62,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1269120▼ 55,4%
Tháng 2246109▼ 55,7%
Tháng 3264124▼ 53,0%
Tháng 4188122▼ 35,1%
Tháng 5197129▼ 34,5%
Tháng 6206125▼ 39,3%
Tháng 7159140▼ 11,9%
Tháng 8127––
Tháng 9204––
Tháng 10156–đang tích luỹ
Tháng 11120––
Tháng 12124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.529869▼ 43,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 162,1%60,8%▼ 2,1%
Tháng 265,4%76,1%▲ 16,4%
Tháng 362,1%83,1%▲ 33,8%
Tháng 476,1%77,9%▲ 2,4%
Tháng 570,1%72,9%▲ 4,0%
Tháng 674,3%75,2%▲ 1,2%
Tháng 774,8%62,9%▼ 15,9%
Tháng 881,1%––
Tháng 973,0%––
Tháng 1077,6%–đang tích luỹ
Tháng 1169,2%––
Tháng 1270,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)69,3%72,7%▲ 4,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1141▼ 92,9%
Tháng 2103▼ 70,0%
Tháng 3130▼ 100,0%
Tháng 450▼ 100,0%
Tháng 5330,0%
Tháng 6330,0%
Tháng 732▼ 33,3%
Tháng 82––
Tháng 91––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5112▼ 76,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 63,9%
  2. American Airlines 33,0%
  3. Atlas Air 3,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → MIA

Chuyến theo lịch
1.811
Chuyến khai thác
1.752
Bị huỷ
59 · 3,3%
Tỷ lệ đúng giờ
73,2%

MIA → GRU

Chuyến theo lịch
2.213
Chuyến khai thác
2.172
Bị huỷ
41 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
67,2%

GRU → MIA và MIA → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 2.572 63,9% 72,5% 36
American Airlines AA 1.329 33,0% 67,4% 50
Atlas Air 5Y 123 3,1% 38,5% 14

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:00-0,4phút · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất71,4phút09:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận4.024GRU–MIA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 89,7% · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,1% · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 49,8% · 584 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 67,1% · 321 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 81,0% · 300 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 61,4% · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 63,8% · 830 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,4 phút · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,7 phút · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 55,6 phút · 584 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 40,9 phút · 321 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 71,0 phút · 300 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 30,4 phút · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 28,0 phút · 830 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.023 · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—150156
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
08:00Chưa có số liệu———
09:0089,7%-0,4 phút223226
10:0088,1%5,7 phút1.0061.023
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2021
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—46
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—23
16:00Chưa có số liệu———
17:00Chưa có số liệu———
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—123126
19:0049,8%55,6 phút572584
20:0067,1%40,9 phút313321
21:0081,0%71,0 phút294300
22:0061,4%30,4 phút389391
23:0063,8%28,0 phút791830

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 71,2% · 570 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 73,1% · 573 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 69,6% · 573 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 66,4% · 588 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 69,5% · 578 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 70,4% · 574 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 69,0% · 568 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 29,1 phút · 570 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 30,9 phút · 573 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 20,5 phút · 573 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 35,7 phút · 588 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 37,4 phút · 578 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 39,7 phút · 574 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 32,1 phút · 568 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 573 · 573 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 573 · 573 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 574 · 574 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai71,2%29,1 phút555570
Thứ Ba73,1%30,9 phút568573
Thứ Tư69,6%20,5 phút552573
Thứ Năm66,4%35,7 phút563588
Thứ Sáu69,5%37,4 phút574578
Thứ Bảy70,4%39,7 phút558574
Chủ Nhật69,0%32,1 phút554568

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 61,7% · 404 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 68,5% · 368 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 69,1% · 401 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 76,8% · 315 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 71,2% · 332 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 74,6% · 337 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 69,2% · 304 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 73,2% · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 76,9% · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 65,5% · 437 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 63,9% · 442 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 39,8 phút · 404 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 37,4 phút · 368 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 43,0 phút · 401 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 37,0 phút · 315 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 19,5 phút · 332 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 23,5 phút · 337 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 16,4 phút · 304 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 46,3 phút · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 16,8 phút · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 40,1 phút · 437 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 40,6 phút · 442 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 368 · 368 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 401 · 401 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 337 · 337 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 437 · 437 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T161,7%39,8 phút389404
T268,5%37,4 phút355368
T369,1%43,0 phút388401
T476,8%37,0 phút310315
T571,2%19,5 phút326332
T674,6%23,5 phút331337
T769,2%16,4 phút299304
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—126128
T973,2%46,3 phút205206
T1076,9%16,8 phút342350
T1165,5%40,1 phút429437
T1263,9%40,6 phút424442

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 68,1% 2.742
  • Trễ trên 15 phút 29,4% 1.182
  • Bị huỷ 2,5% 100
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

10
10 trong 10
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ8194 GRU → MIA 653 85,2%
JJ8191 MIA → GRU 646 63,8%
JJ8190 GRU → MIA 607 48,4%
JJ8195 MIA → GRU 607 92,2%
AA0995 MIA → GRU 332 76,4%
AA0929 MIA → GRU 319 22,0%
AA0930 GRU → MIA 202 85,5%
AA0906 GRU → MIA 168 91,4%
AA0925 MIA → GRU 154 77,1%
AA0958 GRU → MIA 154 85,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 140 −11,9% 2 62,9%
tháng 6/2026 125 −39,3% 3 75,2%
tháng 5/2026 129 −34,5% 3 72,9%
tháng 4/2026 122 −35,1% 0 77,9%
tháng 3/2026 124 −53,0% 0 83,1%
tháng 2/2026 109 −55,7% 3 76,1%
tháng 1/2026 120 −55,4% 1 60,8%
tháng 12/2025 124 −58,7% 0 70,2%
tháng 11/2025 120 −61,2% 0 69,2%
tháng 10/2025 156 −16,1% 2 77,6%
tháng 9/2025 204 1 73,0%
tháng 8/2025 127 2 81,1%
tháng 7/2025 159 3 74,8%
tháng 6/2025 206 3 74,3%
tháng 5/2025 197 3 70,1%
tháng 4/2025 188 5 76,1%
tháng 3/2025 264 13 62,1%
tháng 2/2025 246 10 65,4%
tháng 1/2025 269 14 62,1%
tháng 12/2024 300 18 61,3%
tháng 11/2024 309 8 63,8%
tháng 10/2024 186 6 76,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…