Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 269 120 ▼ 55,4% Tháng 2 246 109 ▼ 55,7% Tháng 3 264 124 ▼ 53,0% Tháng 4 188 122 ▼ 35,1% Tháng 5 197 129 ▼ 34,5% Tháng 6 206 125 ▼ 39,3% Tháng 7 159 140 ▼ 11,9% Tháng 8 127 – – Tháng 9 204 – – Tháng 10 156 – đang tích luỹ Tháng 11 120 – – Tháng 12 124 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.529 869 ▼ 43,2%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 62,1% 60,8% ▼ 2,1% Tháng 2 65,4% 76,1% ▲ 16,4% Tháng 3 62,1% 83,1% ▲ 33,8% Tháng 4 76,1% 77,9% ▲ 2,4% Tháng 5 70,1% 72,9% ▲ 4,0% Tháng 6 74,3% 75,2% ▲ 1,2% Tháng 7 74,8% 62,9% ▼ 15,9% Tháng 8 81,1% – – Tháng 9 73,0% – – Tháng 10 77,6% – đang tích luỹ Tháng 11 69,2% – – Tháng 12 70,2% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 69,3% 72,7% ▲ 4,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 14 1 ▼ 92,9% Tháng 2 10 3 ▼ 70,0% Tháng 3 13 0 ▼ 100,0% Tháng 4 5 0 ▼ 100,0% Tháng 5 3 3 0,0% Tháng 6 3 3 0,0% Tháng 7 3 2 ▼ 33,3% Tháng 8 2 – – Tháng 9 1 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 51 12 ▼ 76,5%
Theo chiều bay GRU → MIA Chuyến theo lịch 1.811 Chuyến khai thác 1.752 Bị huỷ 59 · 3,3% Tỷ lệ đúng giờ 73,2% MIA → GRU Chuyến theo lịch 2.213 Chuyến khai thác 2.172 Bị huỷ 41 · 1,9% Tỷ lệ đúng giờ 67,2% GRU → MIA và MIA → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 -0,4phút · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 71,4phút 09:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận 4.024 GRU–MIA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 89,7% · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,1% · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 49,8% · 584 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 67,1% · 321 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 81,0% · 300 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 61,4% · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 63,8% · 830 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 71,0 35,3 -0,4
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,4 phút · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,7 phút · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 55,6 phút · 584 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 40,9 phút · 321 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 71,0 phút · 300 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 30,4 phút · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 28,0 phút · 830 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.023 512 0
00:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.023 · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 150 156 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 08:00 Chưa có số liệu — — — 09:00 89,7% -0,4 phút 223 226 10:00 88,1% 5,7 phút 1.006 1.023 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 20 21 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 18 18 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 6 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 3 16:00 Chưa có số liệu — — — 17:00 Chưa có số liệu — — — 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 126 19:00 49,8% 55,6 phút 572 584 20:00 67,1% 40,9 phút 313 321 21:00 81,0% 71,0 phút 294 300 22:00 61,4% 30,4 phút 389 391 23:00 63,8% 28,0 phút 791 830
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 71,2% · 570 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 73,1% · 573 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 69,6% · 573 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 66,4% · 588 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 69,5% · 578 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 70,4% · 574 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 69,0% · 568 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 39,7 19,9 0,0
Thứ Hai · 29,1 phút · 570 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 30,9 phút · 573 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 20,5 phút · 573 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 35,7 phút · 588 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 37,4 phút · 578 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 39,7 phút · 574 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 32,1 phút · 568 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 588 294 0
Thứ Hai · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 573 · 573 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 573 · 573 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 574 · 574 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 71,2% 29,1 phút 555 570 Thứ Ba 73,1% 30,9 phút 568 573 Thứ Tư 69,6% 20,5 phút 552 573 Thứ Năm 66,4% 35,7 phút 563 588 Thứ Sáu 69,5% 37,4 phút 574 578 Thứ Bảy 70,4% 39,7 phút 558 574 Chủ Nhật 69,0% 32,1 phút 554 568
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 61,7% · 404 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 68,5% · 368 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 69,1% · 401 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 76,8% · 315 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 71,2% · 332 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 74,6% · 337 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 69,2% · 304 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 73,2% · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 76,9% · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 65,5% · 437 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 63,9% · 442 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 46,3 23,1 0,0
T1 · 39,8 phút · 404 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 37,4 phút · 368 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 43,0 phút · 401 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 37,0 phút · 315 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 19,5 phút · 332 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 23,5 phút · 337 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 16,4 phút · 304 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 46,3 phút · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 16,8 phút · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 40,1 phút · 437 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 40,6 phút · 442 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 442 221 0
T1 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 368 · 368 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 401 · 401 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 337 · 337 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 437 · 437 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 61,7% 39,8 phút 389 404 T2 68,5% 37,4 phút 355 368 T3 69,1% 43,0 phút 388 401 T4 76,8% 37,0 phút 310 315 T5 71,2% 19,5 phút 326 332 T6 74,6% 23,5 phút 331 337 T7 69,2% 16,4 phút 299 304 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 126 128 T9 73,2% 46,3 phút 205 206 T10 76,9% 16,8 phút 342 350 T11 65,5% 40,1 phút 429 437 T12 63,9% 40,6 phút 424 442
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 68,1% 2.742 Trễ trên 15 phút 29,4% 1.182 Bị huỷ 2,5% 100 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 10 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 10 trong 10
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ8194 GRU → MIA 653 85,2% JJ8191 MIA → GRU 646 63,8% JJ8190 GRU → MIA 607 48,4% JJ8195 MIA → GRU 607 92,2% AA0995 MIA → GRU 332 76,4% AA0929 MIA → GRU 319 22,0% AA0930 GRU → MIA 202 85,5% AA0906 GRU → MIA 168 91,4% AA0925 MIA → GRU 154 77,1% AA0958 GRU → MIA 154 85,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 140 −11,9% 2 62,9% tháng 6/2026 125 −39,3% 3 75,2% tháng 5/2026 129 −34,5% 3 72,9% tháng 4/2026 122 −35,1% 0 77,9% tháng 3/2026 124 −53,0% 0 83,1% tháng 2/2026 109 −55,7% 3 76,1% tháng 1/2026 120 −55,4% 1 60,8% tháng 12/2025 124 −58,7% 0 70,2% tháng 11/2025 120 −61,2% 0 69,2% tháng 10/2025 156 −16,1% 2 77,6% tháng 9/2025 204 1 73,0% tháng 8/2025 127 2 81,1% tháng 7/2025 159 3 74,8% tháng 6/2025 206 3 74,3% tháng 5/2025 197 3 70,1% tháng 4/2025 188 5 76,1% tháng 3/2025 264 13 62,1% tháng 2/2025 246 10 65,4% tháng 1/2025 269 14 62,1% tháng 12/2024 300 18 61,3% tháng 11/2024 309 8 63,8% tháng 10/2024 186 6 76,9%