7.433 km · Quốc tế

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Thành phố México (MEX)

Tháng 7/2026 có 121 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Thành phố México, tính cả hai chiều; 76,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1124121▼ 2,4%
Tháng 2112111▼ 0,9%
Tháng 3123124▲ 0,8%
Tháng 4118116▼ 1,7%
Tháng 51241240,0%
Tháng 6120118▼ 1,7%
Tháng 7123121▼ 1,6%
Tháng 8121––
Tháng 9120––
Tháng 10122–đang tích luỹ
Tháng 11120––
Tháng 12124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)844835▼ 1,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,3%87,6%▲ 6,4%
Tháng 281,3%87,4%▲ 7,5%
Tháng 385,4%88,7%▲ 3,9%
Tháng 484,7%67,2%▼ 20,7%
Tháng 580,6%78,2%▼ 3,0%
Tháng 688,3%78,8%▼ 10,8%
Tháng 787,0%76,0%▼ 12,6%
Tháng 880,2%––
Tháng 990,8%––
Tháng 1086,1%–đang tích luỹ
Tháng 1190,8%––
Tháng 1291,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,2%80,6%▼ 4,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 103–
Tháng 201–
Tháng 300–
Tháng 4220,0%
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 7110,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)37▲ 133,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Aeroméxico 50,9%
  2. TAM Brazilian Airlines 49,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → MEX

Chuyến theo lịch
1.326
Chuyến khai thác
1.316
Bị huỷ
10 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
78,2%

MEX → GRU

Chuyến theo lịch
1.327
Chuyến khai thác
1.317
Bị huỷ
10 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
87,5%

GRU → MEX và MEX → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Aeroméxico AM 1.350 50,9% 81,9% 10
TAM Brazilian Airlines JJ 1.303 49,1% 83,9% 10

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất17:00–18:004,7phút · 486 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,1phút17:00 ↔ 09:00
Chuyến bay ghi nhận2.653GRU–MEX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:0086,8%7,2 phút483486
09:0074,4%19,8 phút528531
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—155155
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—151154
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa có số liệu———
17:0089,4%4,7 phút483486
18:0086,0%7,9 phút591596
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6363
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—148151

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,5%11,6 phút378381
Thứ Ba85,6%8,6 phút376377
Thứ Tư83,9%10,5 phút378381
Thứ Năm80,9%13,4 phút377382
Thứ Sáu81,7%10,7 phút376379
Thứ Bảy81,5%13,3 phút379380
Chủ Nhật84,0%9,6 phút369373

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,9%10,8 phút245248
T284,3%11,7 phút223224
T387,0%7,1 phút247247
T476,1%14,7 phút234238
T579,4%14,9 phút248248
T683,6%15,6 phút238238
T781,6%11,8 phút244246
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—121124
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—120120
T1086,0%5,1 phút207208
T1180,2%14,7 phút263264
T1283,5%9,0 phút243248

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,2% 2.182
  • Trễ trên 15 phút 17,0% 451
  • Bị huỷ 0,8% 20
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

4
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ8113 MEX → GRU 651 89,3%
JJ8112 GRU → MEX 646 78,3%
AM0015 GRU → MEX 633 78,3%
AM0014 MEX → GRU 629 85,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 121 −1,6% 1 76,0%
tháng 6/2026 118 −1,7% 0 78,8%
tháng 5/2026 124 +0,0% 0 78,2%
tháng 4/2026 116 −1,7% 2 67,2%
tháng 3/2026 124 +0,8% 0 88,7%
tháng 2/2026 111 −0,9% 1 87,4%
tháng 1/2026 121 −2,4% 3 87,6%
tháng 12/2025 124 +4,2% 0 91,9%
tháng 11/2025 120 −16,1% 0 90,8%
tháng 10/2025 122 +43,5% 1 86,1%
tháng 9/2025 120 0 90,8%
tháng 8/2025 121 3 80,2%
tháng 7/2025 123 1 87,0%
tháng 6/2025 120 0 88,3%
tháng 5/2025 124 0 80,6%
tháng 4/2025 118 2 84,7%
tháng 3/2025 123 0 85,4%
tháng 2/2025 112 0 81,3%
tháng 1/2025 124 0 82,3%
tháng 12/2024 119 5 74,8%
tháng 11/2024 143 1 71,3%
tháng 10/2024 85 0 85,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…