GRU → MEX

AM0015

AM0015 của Aeroméxico bay São Paulo – Mexico City. Trong 633 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13126▼ 16,1%
Tháng 22820▼ 28,6%
Tháng 33128▼ 9,7%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1126––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)212196▼ 7,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,1%83,3%▼ 4,3%
Tháng 289,3%79,0%▼ 11,6%
Tháng 393,6%82,1%▼ 12,2%
Tháng 465,5%33,3%▼ 49,1%
Tháng 567,7%64,5%▼ 4,8%
Tháng 686,7%63,3%▼ 26,9%
Tháng 787,1%67,7%▼ 22,2%
Tháng 866,7%––
Tháng 976,7%––
Tháng 1077,4%–đang tích luỹ
Tháng 1196,2%––
Tháng 1296,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,4%67,6%▼ 18,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 201–
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13▲ 200,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 628
  • Bị huỷ 0,8% 5

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU MEX Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Thành phố México 7.433 21,1 phút 78,3% 633
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 95,0% 0
tháng 11/2024 30 30 86,7% 0
tháng 12/2024 31 31 90,3% 0
tháng 1/2025 31 31 87,1% 0
tháng 2/2025 28 28 89,3% 0
tháng 3/2025 31 31 93,6% 0
tháng 4/2025 30 29 65,5% 1
tháng 5/2025 31 31 67,7% 0
tháng 6/2025 30 30 86,7% 0
tháng 7/2025 31 31 87,1% 0
tháng 8/2025 31 30 66,7% 1
tháng 9/2025 30 30 76,7% 0
tháng 10/2025 31 31 77,4% 0
tháng 11/2025 26 26 96,2% 0
tháng 12/2025 26 26 96,2% 0
tháng 1/2026 26 24 83,3% 2
tháng 2/2026 20 19 79,0% 1
tháng 3/2026 28 28 82,1% 0
tháng 4/2026 30 30 33,3% 0
tháng 5/2026 31 31 64,5% 0
tháng 6/2026 30 30 63,3% 0
tháng 7/2026 31 31 67,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…