JJ8113

JJ8113 của TAM Brazilian Airlines bay Mexico City – São Paulo. Trong 651 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 43029▼ 3,3%
Tháng 531310,0%
Tháng 63029▼ 3,3%
Tháng 73130▼ 3,2%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)212209▼ 1,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1100,0%93,3%▼ 6,7%
Tháng 289,3%85,7%▼ 4,0%
Tháng 393,6%96,8%▲ 3,4%
Tháng 490,0%78,6%▼ 12,7%
Tháng 583,9%80,7%▼ 3,8%
Tháng 686,7%93,1%▲ 7,4%
Tháng 793,3%80,0%▼ 14,3%
Tháng 890,3%––
Tháng 993,3%––
Tháng 1090,3%–đang tích luỹ
Tháng 1196,7%––
Tháng 1296,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,0%86,9%▼ 4,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12▲ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 646
  • Bị huỷ 0,8% 5

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
MEX GRU Sân bay quốc tế Thành phố México – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 7.433 5,1 phút 89,3% 651
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 19 19 94,7% 0
tháng 11/2024 29 29 75,9% 0
tháng 12/2024 29 27 81,5% 2
tháng 1/2025 31 31 100,0% 0
tháng 2/2025 28 28 89,3% 0
tháng 3/2025 31 31 93,6% 0
tháng 4/2025 30 30 90,0% 0
tháng 5/2025 31 31 83,9% 0
tháng 6/2025 30 30 86,7% 0
tháng 7/2025 31 30 93,3% 1
tháng 8/2025 31 31 90,3% 0
tháng 9/2025 30 30 93,3% 0
tháng 10/2025 31 31 90,3% 0
tháng 11/2025 30 30 96,7% 0
tháng 12/2025 31 31 96,8% 0
tháng 1/2026 31 30 93,3% 1
tháng 2/2026 28 28 85,7% 0
tháng 3/2026 31 31 96,8% 0
tháng 4/2026 29 28 78,6% 1
tháng 5/2026 31 31 80,7% 0
tháng 6/2026 29 29 93,1% 0
tháng 7/2026 30 30 80,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…