1.960 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Orlando Bezerra de Menezes (JDO)

Tháng 7/2026 có 228 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Orlando Bezerra de Menezes, tính cả hai chiều; 79,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1200238▲ 19,0%
Tháng 2173172▼ 0,6%
Tháng 3192170▼ 11,5%
Tháng 4138161▲ 16,7%
Tháng 5142176▲ 23,9%
Tháng 6178205▲ 15,2%
Tháng 7191228▲ 19,4%
Tháng 8193––
Tháng 9192––
Tháng 10188–đang tích luỹ
Tháng 11145––
Tháng 12224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.2141.350▲ 11,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,5%80,7%▼ 3,4%
Tháng 280,3%83,7%▲ 4,2%
Tháng 388,0%90,6%▲ 3,0%
Tháng 484,1%88,8%▲ 5,6%
Tháng 591,5%83,5%▼ 8,7%
Tháng 677,5%66,8%▼ 13,8%
Tháng 785,9%79,4%▼ 7,6%
Tháng 886,5%––
Tháng 976,0%––
Tháng 1079,3%–đang tích luỹ
Tháng 1182,8%––
Tháng 1268,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,4%81,9%▼ 2,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 241▼ 75,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 403–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 7220,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)97▼ 22,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 54,7%
  2. TAM Brazilian Airlines 45,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → JDO

Chuyến theo lịch
1.979
Chuyến khai thác
1.972
Bị huỷ
7 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
73,2%

JDO → GRU

Chuyến theo lịch
1.980
Chuyến khai thác
1.965
Bị huỷ
15 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
89,4%

GRU → JDO và JDO → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 2.167 54,7% 85,6% 11
TAM Brazilian Airlines JJ 1.792 45,3% 76,0% 11

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,3phút · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,6phút05:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận3.959GRU–JDO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,5% · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 69,7% · 349 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 83,3% · 210 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 86,4% · 288 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 75,9% · 400 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 63,4% · 308 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -0,3 phút · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 15,1 phút · 349 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,1 phút · 210 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 4,2 phút · 288 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 12,8 phút · 400 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 17,3 phút · 308 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 103 · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 77 · 77 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 113 · 113 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 112 · 112 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 210 · 210 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 142 · 142 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 175 · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—102103
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7677
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—115115
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—113113
05:0095,5%-0,3 phút747754
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4344
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6363
08:0069,7%15,1 phút347349
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6565
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2424
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—112112
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8789
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6868
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—101101
15:0083,3%10,1 phút210210
16:0086,4%4,2 phút287288
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6363
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—138140
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—140142
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—144144
21:0075,9%12,8 phút399400
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—175175
23:0063,4%17,3 phút306308

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 81,7% · 572 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 80,0% · 602 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,4% · 576 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,4% · 602 chuyến ghi nhận · 598 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,5% · 542 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 79,5% · 556 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,8% · 509 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,4 phút · 572 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,5 phút · 602 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,2 phút · 576 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,3 phút · 602 chuyến ghi nhận · 598 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,8 phút · 542 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 10,8 phút · 556 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,6 phút · 509 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 598 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 509 · 509 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,7%7,4 phút569572
Thứ Ba80,0%7,5 phút596602
Thứ Tư81,4%7,2 phút574576
Thứ Năm80,4%5,3 phút598602
Thứ Sáu80,5%7,8 phút539542
Thứ Bảy79,5%10,8 phút555556
Chủ Nhật85,8%6,6 phút506509

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 82,0% · 440 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 82,0% · 350 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,2% · 363 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,6% · 302 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 87,1% · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 71,8% · 384 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,3% · 423 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 80,6% · 297 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,1% · 291 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,5% · 405 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,2 phút · 440 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,3 phút · 350 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,7 phút · 363 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,3 phút · 302 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,3 phút · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 12,1 phút · 384 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 6,1 phút · 423 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,4 phút · 297 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,7 phút · 291 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,9 phút · 405 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 423 · 423 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 291 · 291 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 405 · 405 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,0%7,2 phút438440
T282,0%7,3 phút345350
T389,2%1,7 phút362363
T486,6%5,3 phút299302
T587,1%5,3 phút318318
T671,8%12,1 phút383384
T782,3%6,1 phút419423
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—193194
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—192192
T1080,6%7,4 phút294297
T1181,1%6,7 phút291291
T1272,5%15,9 phút403405

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,8% 3.199
  • Trễ trên 15 phút 18,6% 738
  • Bị huỷ 0,6% 22
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

22
22 trong 22
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
G31805 JDO → GRU 504 96,6%
JJ3830 GRU → JDO 387 71,4%
JJ3831 JDO → GRU 385 80,4%
G31847 GRU → JDO 337 75,9%
JJ3549 JDO → GRU 331 90,2%
JJ3548 GRU → JDO 271 63,9%
G31560 GRU → JDO 185 83,8%
G31877 JDO → GRU 145 93,8%
G31581 JDO → GRU 122 96,7%
G31580 GRU → JDO 117 79,5%
G31876 GRU → JDO 107 86,0%
G31578 GRU → JDO 104 72,1%
G31579 JDO → GRU 85 86,9%
JJ3314 GRU → JDO 59 91,4%
JJ3958 GRU → JDO 56 46,4%
JJ3959 JDO → GRU 56 76,8%
JJ4766 GRU → JDO 49 75,5%
JJ4767 JDO → GRU 49 87,8%
JJ4705 GRU → JDO 47 48,9%
JJ4710 JDO → GRU 46 76,1%
G39076 GRU → JDO 43 72,1%
G31825 JDO → GRU 42 92,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 228 +19,4% 2 79,4%
tháng 6/2026 205 +15,2% 0 66,8%
tháng 5/2026 176 +23,9% 0 83,5%
tháng 4/2026 161 +16,7% 3 88,8%
tháng 3/2026 170 −11,5% 0 90,6%
tháng 2/2026 172 −0,6% 1 83,7%
tháng 1/2026 238 +19,0% 1 80,7%
tháng 12/2025 224 +25,1% 0 68,3%
tháng 11/2025 145 −0,7% 0 82,8%
tháng 10/2025 188 +77,4% 1 79,3%
tháng 9/2025 192 0 76,0%
tháng 8/2025 193 1 86,5%
tháng 7/2025 191 2 85,9%
tháng 6/2025 178 1 77,5%
tháng 5/2025 142 0 91,5%
tháng 4/2025 138 0 84,1%
tháng 3/2025 192 1 88,0%
tháng 2/2025 173 4 80,3%
tháng 1/2025 200 1 83,5%
tháng 12/2024 179 2 77,7%
tháng 11/2024 146 0 79,5%
tháng 10/2024 106 2 83,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…