Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 227 176 ▼ 22,5% Tháng 2 215 153 ▼ 28,8% Tháng 3 237 176 ▼ 25,7% Tháng 4 252 162 ▼ 35,7% Tháng 5 271 174 ▼ 35,8% Tháng 6 236 169 ▼ 28,4% Tháng 7 264 171 ▼ 35,2% Tháng 8 278 – – Tháng 9 266 – – Tháng 10 277 – đang tích luỹ Tháng 11 242 – – Tháng 12 175 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.702 1.181 ▼ 30,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 82,4% 85,2% ▲ 3,4% Tháng 2 81,9% 73,2% ▼ 10,6% Tháng 3 84,8% 68,2% ▼ 19,6% Tháng 4 92,5% 84,6% ▼ 8,5% Tháng 5 81,2% 81,0% ▼ 0,2% Tháng 6 75,0% 85,8% ▲ 14,4% Tháng 7 86,7% 89,5% ▲ 3,2% Tháng 8 93,9% – – Tháng 9 89,5% – – Tháng 10 85,6% – đang tích luỹ Tháng 11 83,1% – – Tháng 12 79,4% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 83,5% 81,1% ▼ 2,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 7 0 ▼ 100,0% Tháng 2 24 3 ▼ 87,5% Tháng 3 3 2 ▼ 33,3% Tháng 4 2 2 0,0% Tháng 5 1 2 ▲ 100,0% Tháng 6 3 3 0,0% Tháng 7 0 6 – Tháng 8 2 – – Tháng 9 4 – – Tháng 10 7 – đang tích luỹ Tháng 11 6 – – Tháng 12 1 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 40 18 ▼ 55,0%
Theo chiều bay CNF → MOC Chuyến theo lịch 2.454 Chuyến khai thác 2.392 Bị huỷ 62 · 2,5% Tỷ lệ đúng giờ 81,0% MOC → CNF Chuyến theo lịch 2.455 Chuyến khai thác 2.384 Bị huỷ 71 · 2,9% Tỷ lệ đúng giờ 85,2% CNF → MOC và MOC → CNF tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -5,8phút · 456 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,0phút 06:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận 4.909 CNF–MOC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,0% · 456 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 91,0% · 334 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 90,5% · 388 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 79,0% · 391 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,7% · 216 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 74,0% · 414 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 77,3% · 296 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 75,5% · 430 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 78,5% · 418 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,5% · 265 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 86,4% · 213 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 81,6% · 441 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 85,0% · 212 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,2 3,7 -5,8
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -5,8 phút · 456 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,3 phút · 334 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 0,3 phút · 388 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 9,5 phút · 391 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 9,9 phút · 216 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 11,9 phút · 414 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 13,2 phút · 296 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,4 phút · 430 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 12,9 phút · 418 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 11,7 phút · 265 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3,6 phút · 213 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,2 phút · 441 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 7,9 phút · 212 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 456 228 0
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 199 · 199 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 216 · 216 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 418 · 418 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 441 · 441 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 191 199 06:00 96,0% -5,8 phút 451 456 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 56 60 09:00 91,0% 0,3 phút 323 334 10:00 90,5% 0,3 phút 370 388 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 12:00 79,0% 9,5 phút 385 391 13:00 82,7% 9,9 phút 214 216 14:00 74,0% 11,9 phút 407 414 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 162 164 16:00 77,3% 13,2 phút 273 296 17:00 75,5% 11,4 phút 420 430 18:00 78,5% 12,9 phút 399 418 19:00 76,5% 11,7 phút 259 265 20:00 86,4% 3,6 phút 213 213 21:00 81,6% 7,2 phút 435 441 22:00 85,0% 7,9 phút 207 212 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 2
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,3% · 755 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,1% · 764 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,5% · 749 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 85,9% · 710 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,8% · 747 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 84,2% · 510 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 84,4% · 674 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,7 4,4 0,0
Thứ Hai · 8,7 phút · 755 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,8 phút · 764 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,9 phút · 749 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,2 phút · 710 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,4 phút · 747 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,2 phút · 510 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,2 phút · 674 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 764 382 0
Thứ Hai · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 764 · 764 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 749 · 749 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 710 · 710 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 510 · 510 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 674 · 674 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 82,3% 8,7 phút 735 755 Thứ Ba 83,1% 4,8 phút 735 764 Thứ Tư 81,5% 7,9 phút 724 749 Thứ Năm 85,9% 5,2 phút 700 710 Thứ Sáu 80,8% 7,4 phút 733 747 Thứ Bảy 84,2% 6,2 phút 500 510 Chủ Nhật 84,4% 5,2 phút 649 674
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 83,6% · 410 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,3% · 395 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 77,7% · 418 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,4% · 418 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 81,1% · 448 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 79,5% · 411 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 87,8% · 441 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,9% · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,5% · 270 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,7% · 474 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 80,2% · 520 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,9% · 424 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 15,3 6,3 -2,7
T1 · 6,6 phút · 410 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 15,3 phút · 395 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 9,8 phút · 418 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,1 phút · 418 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,3 phút · 448 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,9 phút · 411 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,3 phút · 441 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -2,7 phút · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 0,1 phút · 270 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,3 phút · 474 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,9 phút · 520 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,8 phút · 424 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 520 260 0
T1 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 418 · 418 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 418 · 418 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 448 · 448 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 411 · 411 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 441 · 441 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 270 · 270 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 424 · 424 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 83,6% 6,6 phút 403 410 T2 78,3% 15,3 phút 368 395 T3 77,7% 9,8 phút 413 418 T4 89,4% 1,1 phút 414 418 T5 81,1% 7,3 phút 445 448 T6 79,5% 7,9 phút 405 411 T7 87,8% 1,3 phút 435 441 T8 93,9% -2,7 phút 278 280 T9 89,5% 0,1 phút 266 270 T10 82,7% 6,3 phút 451 474 T11 80,2% 10,9 phút 490 520 T12 78,9% 9,8 phút 408 424
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,8% 3.968 Trễ trên 15 phút 16,5% 808 Bị huỷ 2,7% 133 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 15 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 15 trong 15
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4421 MOC → CNF 654 96,1% AD4420 CNF → MOC 653 82,7% AD4293 CNF → MOC 563 78,9% AD2731 MOC → CNF 391 89,8% AD2956 CNF → MOC 387 89,8% AD4470 CNF → MOC 365 76,3% AD4471 MOC → CNF 363 80,2% AD4121 CNF → MOC 344 77,7% AD4294 MOC → CNF 341 77,5% AD4295 MOC → CNF 181 75,2% AD2726 MOC → CNF 178 79,3% AD4122 MOC → CNF 171 86,6% AD4073 CNF → MOC 132 77,2% AD4251 MOC → CNF 89 73,0% AD4167 MOC → CNF 76 71,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 171 −35,2% 6 89,5% tháng 6/2026 169 −28,4% 3 85,8% tháng 5/2026 174 −35,8% 2 81,0% tháng 4/2026 162 −35,7% 2 84,6% tháng 3/2026 176 −25,7% 2 68,2% tháng 2/2026 153 −28,8% 3 73,2% tháng 1/2026 176 −22,5% 0 85,2% tháng 12/2025 175 −24,9% 1 79,4% tháng 11/2025 242 −2,4% 6 83,1% tháng 10/2025 277 +59,2% 7 85,6% tháng 9/2025 266 4 89,5% tháng 8/2025 278 2 93,9% tháng 7/2025 264 0 86,7% tháng 6/2025 236 3 75,0% tháng 5/2025 271 1 81,2% tháng 4/2025 252 2 92,5% tháng 3/2025 237 3 84,8% tháng 2/2025 215 24 81,9% tháng 1/2025 227 7 82,4% tháng 12/2024 233 15 78,5% tháng 11/2024 248 24 77,4% tháng 10/2024 174 16 78,2%