AD4293
AD4293 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Belo Horizonte – Montes Claros. Trong 563 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ78,9%trên 563 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 55,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 16 | 31 | ▲ 93,8% |
| Tháng 4 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 20 | 31 | ▲ 55,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 83,9% | – |
| Tháng 2 | 77,8% | 81,5% | ▲ 4,8% |
| Tháng 3 | 75,0% | 64,5% | ▼ 14,0% |
| Tháng 4 | 96,6% | 89,3% | ▼ 7,5% |
| Tháng 5 | 77,4% | 83,9% | ▲ 8,3% |
| Tháng 6 | 83,3% | 86,7% | ▲ 4,0% |
| Tháng 7 | 65,0% | 86,7% | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 78,6% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,7% | – | – |
| Tháng 12 | 74,2% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 8 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 546
- Bị huỷ 3,0% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CNF MOC Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay Mário Ribeiro | 326 | 11,0 phút | 78,9% | 563 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 17 | 58,8% | 2 |
| tháng 11/2024 | 22 | 20 | 50,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 15 | 12 | 75,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 26 | 18 | 77,8% | 8 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |