YX5800
YX5800 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Cincinnati – Boston. Trong 716 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,7%trên 716 chuyến
- Chậm trung bình6,7 phút
- Tháng 7/202648▲ 54,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 6 | ▼ 88,5% |
| Tháng 2 | 52 | 15 | ▼ 71,2% |
| Tháng 3 | 35 | 54 | ▲ 54,3% |
| Tháng 4 | 11 | 42 | ▲ 281,8% |
| Tháng 5 | 25 | 48 | ▲ 92,0% |
| Tháng 6 | 30 | 46 | ▲ 53,3% |
| Tháng 7 | 31 | 48 | ▲ 54,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 236 | 259 | ▲ 9,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,9% | 100,0% | ▲ 26,8% |
| Tháng 2 | 83,7% | 76,9% | ▼ 8,1% |
| Tháng 3 | 88,6% | 68,8% | ▼ 22,4% |
| Tháng 4 | 90,9% | 73,8% | ▼ 18,8% |
| Tháng 5 | 56,0% | 97,9% | ▲ 74,9% |
| Tháng 6 | 96,6% | 89,1% | ▼ 7,7% |
| Tháng 7 | 86,7% | 93,8% | ▲ 8,2% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,4% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,0% | 85,8% | ▲ 3,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 9 | ▲ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 701
- Bị huỷ 2,1% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CVG BOS Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Logan | 1.207 | 2,9 phút | 93,8% | 194 |
| ROC JFK Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 424 | 9,9 phút | 78,3% | 63 |
| JFK ROC Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 424 | 10,0 phút | 86,8% | 53 |
| GRR DTW Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Detroit | 193 | -1,4 phút | 92,9% | 42 |
| DTW GRR Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 193 | 4,1 phút | 88,1% | 42 |
| LGA BNA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.228 | 26,9 phút | 63,6% | 36 |
| IND BOS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Logan | 1.313 | -0,0 phút | 88,9% | 36 |
| BNA LGA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay LaGuardia | 1.228 | 22,0 phút | 63,6% | 36 |
| JFK BOS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Logan | 300 | 25,2 phút | 64,5% | 32 |
| GSO LGA Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay LaGuardia | 741 | 4,6 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 52 | 49 | 83,7% | 3 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 96,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 5 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 15 | 13 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 54 | 48 | 68,8% | 6 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 48 | 48 | 97,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 46 | 46 | 89,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 48 | 48 | 93,8% | 0 |