WN4601
WN4601 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – Las Vegas. Trong 417 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,5%trên 417 chuyến
- Chậm trung bình12,1 phút
- Tháng 7/202617▼ 15,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 5 | 70 | ▲ 1.300,0% |
| Tháng 4 | – | 39 | – |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | 20 | 19 | ▼ 5,0% |
| Tháng 7 | 20 | 17 | ▼ 15,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,3% | 83,3% | ▲ 36,0% |
| Tháng 2 | 71,4% | 82,1% | ▲ 15,0% |
| Tháng 3 | 80,0% | 65,7% | ▼ 17,9% |
| Tháng 4 | – | 87,2% | – |
| Tháng 5 | – | 83,9% | – |
| Tháng 6 | 65,0% | 89,5% | ▲ 37,6% |
| Tháng 7 | 79,0% | 100,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 33,3% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 410
- Bị huỷ 1,7% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI LAS Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.829 | 15,4 phút | 76,7% | 86 |
| MDW RDU Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.016 | 6,2 phút | 83,6% | 58 |
| TYS BWI Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 746 | 3,8 phút | 91,2% | 57 |
| SNA SMF Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Sacramento | 650 | 9,2 phút | 72,1% | 44 |
| PHX BOI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.184 | 3,9 phút | 93,9% | 33 |
| MDW CVG Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 401 | 23,9 phút | 59,4% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 83,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 70 | 67 | 65,7% | 3 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |