WN4530
WN4530 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là San Jose – Denver. Trong 405 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,4%trên 405 chuyến
- Chậm trung bình13,1 phút
- Tháng 7/202621▲ 162,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 34 | ▲ 3.300,0% |
| Tháng 2 | – | 60 | – |
| Tháng 3 | 26 | 35 | ▲ 34,6% |
| Tháng 4 | 16 | 27 | ▲ 68,8% |
| Tháng 5 | 14 | 26 | ▲ 85,7% |
| Tháng 6 | 9 | 19 | ▲ 111,1% |
| Tháng 7 | 8 | 21 | ▲ 162,5% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 73,5% | ▼ 26,5% |
| Tháng 2 | – | 61,0% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 60,6% | ▼ 39,4% |
| Tháng 4 | 81,3% | 92,6% | ▲ 14,0% |
| Tháng 5 | 71,4% | 96,2% | ▲ 34,6% |
| Tháng 6 | 77,8% | 36,8% | ▼ 52,6% |
| Tháng 7 | 75,0% | 42,9% | ▼ 42,9% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 69,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 402
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJC DEN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Denver | 1.522 | 14,8 phút | 76,6% | 64 |
| DEN SJC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Jose | 1.522 | 16,9 phút | 66,0% | 53 |
| TPA AUS Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.490 | -2,9 phút | 98,0% | 50 |
| BNA RIC Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Richmond | 847 | 28,0 phút | 29,4% | 34 |
| SRQ PIT Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.472 | 28,3 phút | 58,1% | 33 |
| OAK LAX Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | -1,5 phút | 100,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 60 | 59 | 61,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 35 | 33 | 60,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 36,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 42,9% | 0 |