WN4420
WN4420 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Austin. Trong 323 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,1%trên 323 chuyến
- Chậm trung bình15,6 phút
- Tháng 7/202614
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35 | 5 | ▼ 85,7% |
| Tháng 2 | 34 | 2 | ▼ 94,1% |
| Tháng 3 | 6 | – | – |
| Tháng 4 | 15 | 16 | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 6 | 3 | 13 | ▲ 333,3% |
| Tháng 7 | – | 14 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,4% | 60,0% | ▼ 27,1% |
| Tháng 2 | 88,2% | 100,0% | ▲ 13,3% |
| Tháng 3 | 50,0% | – | – |
| Tháng 4 | 60,0% | 68,8% | ▲ 14,6% |
| Tháng 5 | 66,7% | 68,2% | ▲ 2,3% |
| Tháng 6 | 66,7% | 30,8% | ▼ 53,8% |
| Tháng 7 | – | 50,0% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,4% | – | – |
| Tháng 12 | 31,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 317
- Bị huỷ 1,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL AUS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.161 | 19,0 phút | 47,5% | 59 |
| BWI PVD Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 526 | 5,3 phút | 81,1% | 55 |
| SRQ CMH Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.402 | 21,4 phút | 66,7% | 39 |
| PVD TPA Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Tampa | 1.831 | 14,0 phút | 78,4% | 37 |
| STL BOS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Logan | 1.680 | 10,4 phút | 77,4% | 31 |
| LAS ELP Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế El Paso | 938 | 26,3 phút | 58,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 31 | 28 | 92,9% | 3 |
| tháng 11/2024 | 17 | 15 | 73,3% | 2 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 35 | 34 | 82,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 31,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 13 | 13 | 30,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |