WN4413
WN4413 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 34 đường bay, nhiều nhất là Boise – Phoenix. Trong 496 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,2%trên 496 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202627▲ 22,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này34
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 28 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 45 | 28 | ▼ 37,8% |
| Tháng 3 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 4 | 1 | 27 | ▲ 2.600,0% |
| Tháng 5 | – | 27 | – |
| Tháng 6 | 20 | 26 | ▲ 30,0% |
| Tháng 7 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 92,9% | ▲ 8,3% |
| Tháng 2 | 56,8% | 100,0% | ▲ 76,0% |
| Tháng 3 | 70,0% | 77,4% | ▲ 10,6% |
| Tháng 4 | 100,0% | 70,4% | ▼ 29,6% |
| Tháng 5 | – | 74,1% | – |
| Tháng 6 | 80,0% | 56,0% | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 86,4% | 50,0% | ▼ 42,1% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 88,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 492
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOI PHX Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.184 | -1,3 phút | 98,3% | 58 |
| MDW LGB Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay Long Beach | 2.797 | 17,4 phút | 50,0% | 50 |
| MSY MCO Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Orlando | 886 | 15,6 phút | 73,3% | 45 |
| SNA SMF Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Sacramento | 650 | 14,5 phút | 68,8% | 32 |
| ORD DAL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Dallas Love | 1.285 | -4,6 phút | 100,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 36,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 90,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 45 | 44 | 56,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 7 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 50,0% | 1 |