WN4412
WN4412 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Houston – Baltimore. Trong 408 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,5%trên 408 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 7/20269▲ 125,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 5 | ▼ 80,8% |
| Tháng 2 | 25 | 7 | ▼ 72,0% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 7 | 20 | ▲ 185,7% |
| Tháng 5 | – | 18 | – |
| Tháng 6 | 4 | 11 | ▲ 175,0% |
| Tháng 7 | 4 | 9 | ▲ 125,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 43 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | 60,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 2 | 72,0% | 100,0% | ▲ 38,9% |
| Tháng 3 | 56,7% | 96,4% | ▲ 70,2% |
| Tháng 4 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | – | 61,1% | – |
| Tháng 6 | 50,0% | 45,5% | ▼ 9,1% |
| Tháng 7 | 75,0% | 22,2% | ▼ 70,4% |
| Tháng 8 | 69,6% | – | – |
| Tháng 9 | 65,4% | – | – |
| Tháng 10 | 93,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 74,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 404
- Bị huỷ 1,0% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU BWI Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 2.003 | 12,7 phút | 67,4% | 100 |
| STL TUL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Tulsa | 563 | 14,2 phút | 69,4% | 49 |
| SNA SMF Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Sacramento | 650 | 9,4 phút | 87,0% | 46 |
| SBA LAS Sân bay Santa Barbara – Sân bay quốc tế Harry Reid | 464 | -3,9 phút | 97,0% | 33 |
| ELP AUS Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 849 | -1,1 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 42,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 22,2% | 0 |