WN3722
WN3722 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Boston – Nashville. Trong 493 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,9%trên 493 chuyến
- Chậm trung bình18,4 phút
- Tháng 7/202626▼ 52,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 4 | 42 | ▲ 950,0% |
| Tháng 4 | 1 | 33 | ▲ 3.200,0% |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | 50 | 30 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 55 | 26 | ▼ 52,7% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 57,1% | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 78,8% | ▼ 21,2% |
| Tháng 5 | – | 54,8% | – |
| Tháng 6 | 56,0% | 86,2% | ▲ 53,9% |
| Tháng 7 | 44,4% | 100,0% | ▲ 125,0% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,9% | – | – |
| Tháng 12 | 85,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 488
- Bị huỷ 1,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS BNA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Nashville | 1.514 | 21,8 phút | 62,1% | 58 |
| PHX MDW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.319 | 7,0 phút | 88,9% | 54 |
| SJU MCO Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Orlando | 1.913 | 3,1 phút | 96,2% | 53 |
| BDL BWI Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 455 | 48,0 phút | 52,0% | 51 |
| MDW BDL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Bradley | 1.246 | 30,4 phút | 47,7% | 44 |
| MDW MIA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Miami | 1.905 | 13,8 phút | 75,0% | 40 |
| MDW LGA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay LaGuardia | 1.164 | 29,8 phút | 61,3% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 56,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 55 | 54 | 44,4% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 39 | 76,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 42 | 41 | 85,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |