WN3583
WN3583 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là San Antonio – Chicago. Trong 495 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 495 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 675,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 6 | 0,0% |
| Tháng 2 | 7 | – | – |
| Tháng 3 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 4 | 27 | 46 | ▲ 70,4% |
| Tháng 5 | 26 | 46 | ▲ 76,9% |
| Tháng 6 | 4 | 34 | ▲ 750,0% |
| Tháng 7 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 47 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 85,7% | – | – |
| Tháng 3 | 81,5% | 80,8% | ▼ 0,9% |
| Tháng 4 | 69,2% | 82,6% | ▲ 19,3% |
| Tháng 5 | 65,4% | 54,4% | ▼ 16,9% |
| Tháng 6 | 75,0% | 82,4% | ▲ 9,8% |
| Tháng 7 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 8 | 73,8% | – | – |
| Tháng 9 | 68,1% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48,3% | – | – |
| Tháng 12 | 45,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 491
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SAT MDW Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.668 | 5,9 phút | 87,7% | 58 |
| MDW BUF Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 752 | 8,1 phút | 80,7% | 57 |
| DEN MCI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Kansas City | 855 | 11,4 phút | 71,9% | 57 |
| DAL AMA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 520 | 15,0 phút | 71,4% | 50 |
| BNA AUS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.215 | 12,1 phút | 72,7% | 33 |
| LAS MCO Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Orlando | 3.276 | 8,8 phút | 81,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 47 | 47 | 68,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 45,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 82,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 46 | 46 | 54,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |