WN3241
WN3241 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Las Vegas. Trong 528 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 61,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ61,8%trên 528 chuyến
- Chậm trung bình23,3 phút
- Tháng 7/202617▼ 60,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 28 | ▲ 115,4% |
| Tháng 2 | 17 | 21 | ▲ 23,5% |
| Tháng 3 | 33 | 3 | ▼ 90,9% |
| Tháng 4 | 31 | 6 | ▼ 80,6% |
| Tháng 5 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 6 | 42 | 16 | ▼ 61,9% |
| Tháng 7 | 43 | 17 | ▼ 60,5% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 210 | 101 | ▼ 51,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,6% | 92,6% | ▲ 45,5% |
| Tháng 2 | 82,4% | 71,4% | ▼ 13,3% |
| Tháng 3 | 84,9% | 100,0% | ▲ 17,9% |
| Tháng 4 | 80,7% | 66,7% | ▼ 17,3% |
| Tháng 5 | 45,2% | 40,0% | ▼ 11,4% |
| Tháng 6 | 42,9% | 18,8% | ▼ 56,3% |
| Tháng 7 | 58,1% | 29,4% | ▼ 49,4% |
| Tháng 8 | 46,2% | – | – |
| Tháng 9 | 18,4% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,6% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,4% | 59,8% | ▼ 8,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 524
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF LAS Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Harry Reid | 639 | 8,2 phút | 84,1% | 69 |
| HOU RDU Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.688 | 22,6 phút | 60,7% | 61 |
| LGA BNA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.228 | 31,5 phút | 63,8% | 58 |
| MDW RSW Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.782 | 11,6 phút | 84,8% | 47 |
| DAL PHX Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.412 | 41,0 phút | 31,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 38 | 60,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 13 | 11 | 63,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 42 | 42 | 42,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 43 | 43 | 58,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 46,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 38 | 38 | 18,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 16 | 18,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 29,4% | 0 |