WN3122
WN3122 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – Chicago. Trong 577 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 577 chuyến
- Chậm trung bình12,6 phút
- Tháng 4/20266▼ 81,3%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 47 | ▲ 51,6% |
| Tháng 2 | 28 | 35 | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 5 | 7 | ▲ 40,0% |
| Tháng 4 | 32 | 6 | ▼ 81,3% |
| Tháng 5 | 42 | – | – |
| Tháng 6 | 33 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 96 | 95 | ▼ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 100,0% | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 71,4% | 91,4% | ▲ 28,0% |
| Tháng 3 | 80,0% | 57,1% | ▼ 28,6% |
| Tháng 4 | 81,3% | 100,0% | ▲ 23,1% |
| Tháng 5 | 88,1% | – | – |
| Tháng 6 | 64,5% | – | – |
| Tháng 7 | 48,2% | – | – |
| Tháng 8 | 33,3% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 82,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,7% | – | – |
| Tháng 12 | 82,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 80,8% | 87,1% | ▲ 7,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 4 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 6 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 564
- Bị huỷ 2,3% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT MDW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 646 | 8,8 phút | 83,2% | 119 |
| MDW LGA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay LaGuardia | 1.164 | 39,3 phút | 56,4% | 61 |
| DEN SMF Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.460 | 36,9 phút | 38,6% | 57 |
| SAT DAL Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay Dallas Love | 399 | 1,3 phút | 95,0% | 42 |
| PHX LAS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Harry Reid | 411 | 8,9 phút | 85,7% | 42 |
| DEN COS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Colorado Springs | 117 | 7,5 phút | 81,1% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 42 | 42 | 88,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 31 | 64,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 27 | 48,2% | 4 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 33,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 72 | 71 | 81,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 47 | 41 | 100,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |