WN3110
WN3110 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 42 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – Austin. Trong 719 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,9%trên 719 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 7/202630▲ 11,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này42
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 20 | ▼ 37,5% |
| Tháng 2 | 41 | 18 | ▼ 56,1% |
| Tháng 3 | 28 | 80 | ▲ 185,7% |
| Tháng 4 | 51 | 18 | ▼ 64,7% |
| Tháng 5 | 56 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 69 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 73,7% | ▼ 12,1% |
| Tháng 2 | 87,8% | 77,8% | ▼ 11,4% |
| Tháng 3 | 78,6% | 78,8% | ▲ 0,2% |
| Tháng 4 | 82,4% | 72,2% | ▼ 12,3% |
| Tháng 5 | 76,8% | – | – |
| Tháng 6 | 62,1% | 22,2% | ▼ 64,2% |
| Tháng 7 | 74,1% | 23,3% | ▼ 68,5% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 75,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,4% | – | – |
| Tháng 12 | 78,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 715
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI AUS Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.047 | 7,3 phút | 80,2% | 102 |
| DEN LAX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.385 | 49,3 phút | 22,8% | 57 |
| ICT PHX Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.398 | 8,7 phút | 78,0% | 50 |
| STL PHX Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.026 | 10,7 phút | 71,1% | 45 |
| BNA BHM Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 285 | 4,4 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 49 | 48 | 79,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 31 | 83,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 41 | 41 | 87,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 51 | 51 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 69 | 69 | 75,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 80 | 80 | 78,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 22,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 23,3% | 0 |