WN3074
WN3074 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Washington – Orlando. Trong 454 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,7%trên 454 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 7/202622▲ 2.100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 6 | ▼ 14,3% |
| Tháng 2 | 17 | 17 | 0,0% |
| Tháng 3 | 47 | 26 | ▼ 44,7% |
| Tháng 4 | 43 | 9 | ▼ 79,1% |
| Tháng 5 | 39 | 5 | ▼ 87,2% |
| Tháng 6 | 6 | 20 | ▲ 233,3% |
| Tháng 7 | 1 | 22 | ▲ 2.100,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 160 | 105 | ▼ 34,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 94,1% | 58,8% | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 85,1% | 79,2% | ▼ 7,0% |
| Tháng 4 | 72,1% | 77,8% | ▲ 7,9% |
| Tháng 5 | 51,3% | 20,0% | ▼ 61,0% |
| Tháng 6 | 50,0% | 90,0% | ▲ 80,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 86,4% | ▼ 13,6% |
| Tháng 8 | 92,6% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 23,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,7% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,9% | 66,0% | ▼ 16,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 451
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND MDW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 261 | 4,6 phút | 94,8% | 58 |
| DCA MCO Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Orlando | 1.224 | 14,8 phút | 65,5% | 58 |
| OAK DAL Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Dallas Love | 2.358 | 3,6 phút | 90,6% | 53 |
| LAS DEN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Denver | 1.009 | 14,1 phút | 64,4% | 46 |
| OAK SAN Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế San Diego | 718 | 9,0 phút | 88,1% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 47 | 47 | 85,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 43 | 43 | 72,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 39 | 39 | 51,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 23,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 37 | 37 | 75,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 44 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |