WN3003
WN3003 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Honolulu – Las Vegas. Trong 541 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,0%trên 541 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/202629▼ 6,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 58 | – |
| Tháng 2 | – | 48 | – |
| Tháng 3 | 26 | 19 | ▼ 26,9% |
| Tháng 4 | 47 | 2 | ▼ 95,7% |
| Tháng 5 | 53 | 2 | ▼ 96,2% |
| Tháng 6 | 33 | 27 | ▼ 18,2% |
| Tháng 7 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 70,7% | – |
| Tháng 2 | – | 58,3% | – |
| Tháng 3 | 84,6% | 55,6% | ▼ 34,3% |
| Tháng 4 | 83,0% | 100,0% | ▲ 20,5% |
| Tháng 5 | 64,2% | 100,0% | ▲ 55,9% |
| Tháng 6 | 93,9% | 51,9% | ▼ 44,8% |
| Tháng 7 | 87,1% | 44,8% | ▼ 48,5% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 74,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 95,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 538
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HNL LAS Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Harry Reid | 4.441 | 2,6 phút | 91,8% | 61 |
| OMA LAS Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.765 | 14,9 phút | 60,4% | 53 |
| HOU MDW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.510 | 11,9 phút | 78,0% | 50 |
| OAK HOU Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay William P. Hobby | 2.639 | 1,6 phút | 97,7% | 46 |
| AUS BUR Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay Bob Hope | 1.994 | 18,6 phút | 66,7% | 42 |
| SAV DAL Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay Dallas Love | 1.469 | 9,6 phút | 78,8% | 33 |
| MSY LAS Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.409 | 40,3 phút | 30,3% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 53 | 53 | 64,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 74,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 23 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 58 | 70,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 48 | 48 | 58,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 19 | 18 | 55,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 29 | 44,8% | 0 |